[Ngữ Pháp N5] ~なくてもいいです: Không phải, không cần (làm gì)

1. Cấu Trúc

Vなくてもいいです
Aい + くなくてもいい
Aな / N + でなくてもいい

2. Ý Nghĩa / Cách Dùng

  • Mẫu này được dùng để nói rằng một hành động không bắt buộc – người nói muốn nói “không cần thiết phải làm ~” hoặc “nếu không làm ~ cũng được”.
  • Nghĩa tiếng Việt: “Không cần làm …”, “Không phải … cũng được”, “Có thể không làm …”.

🔹 Lưu ý

  • Động từ phải chia sang thể ない (phủ định) trước khi thêm 「くてもいいです」。
  • “~なくてもいいです” khác với “~てはいけません” (không được làm) ở chỗ: “~なくてもいい” là không bắt buộc, còn “~てはいけません” là cấm đoán.
  • Có thể rút gọn trong lời nói thân mật thành “~なくていい” hoặc “~なくてもいいよ”。

3. Ví Dụ

  1. 明日は休みだから、学校に 行かなくてもいいです
     → Vì ngày mai nghỉ, nên không cần phải đến trường.
  2. 空港まで 来なくてもいいよ
     → Không cần tới sân bay cũng được.
  3. 好きじゃないなら、食べ なくてもいいですよ
     → Nếu bạn không thích thì không ăn cũng được.
  4. まだ時間がありますから、そんなに 急がなくてもいいよ
     → Vì vẫn còn thời gian, nên không cần vội quá đâu.
  5. その本は あげるよ,返してくれなくてもいいからね。
     → Cuốn sách đó tớ cho luôn, bạn không cần trả lại cũng được.
  6. パンを ひとつ持ってこなくてもいいです。
     → Bạn không cần mang theo một cái bánh cũng được.
  7. この漢字の書き方は 覚えなくてもいいです。読めればいいです。
     → Cách viết chữ Kanji này không cần nhớ đâu. Chỉ cần đọc được là được.
  8. 今日は来 なくてもいい?
     → Hôm nay không cần tới à? (thân mật)
  9. 宿題を しなくてもいいですか?
     → Em không cần làm bài tập chứ ạ?
  10. コーヒーを 飲まなくてもいいよ。
     → Không cần uống cà phê cũng được.