Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~なんて: Cái thứ như… / Cái gọi là… / Này nọ, này kia… / Quá…, không ngờ…

1. Cấu trúc

なんて là cách nói thân mật, thường dùng trong văn nói, mang nhiều sắc thái cảm xúc khác nhau tùy ngữ cảnh.

2. Ý nghĩa & Cách dùng

① Cách nói thân mật của 「なんと / なんというN」

Dùng để nêu ra sự việc, sự vật với cách nói tự nhiên, đời thường.

Nghĩa: Cái thứ như… / Cái gọi là…

Thường dùng khi nhắc đến một sự việc, khái niệm mà người nói cho rằng không đáng nói, không quan trọng hoặc chỉ nêu tên.

Ví dụ:

  1. 日本語なんて、最初は難しく感じる。
    → Cái gọi là tiếng Nhật, lúc đầu thấy khó.
  2. 幸せなんて、人それぞれだ。
    → Cái gọi là hạnh phúc thì mỗi người mỗi khác.

② Miêu tả tâm trạng xem thường/ khinh miệt, tường thuật hoặc phủ định

Thể hiện thái độ coi nhẹ, đánh giá thấp, hoặc phủ định một sự việc, con người.

Nghĩa: Này nọ, này kia… / Chẳng ra gì / Có là gì đâu

Sắc thái tiêu cực, không dùng trong văn trang trọng.

Ví dụ:

  1. あいつの言うことなんて、信じられない。
    → Mấy lời hắn nói chẳng thể tin được.
  2. 言い訳なんて、聞きたくない。
    → Mấy lời bào chữa tôi không muốn nghe.

③ Diễn tả cảm xúc kinh ngạc, bất ngờ, khiếp đảm

Dùng khi người nói không ngờ tới, cảm thấy quá mức so với tưởng tượng.

Nghĩa: Quá…, thật không ngờ…

Thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh.

Ví dụ:

  1. 一人で全部やるなんて、すごい。
    → Một mình làm hết như vậy, thật không ngờ.
  2. 彼が会社を辞めるなんて、誰も思わなかった。
    → Anh ấy nghỉ việc như vậy, không ai ngờ tới.

④ Dẫn lại lời nói hoặc suy nghĩ

Dùng khi trích dẫn nội dung ai đó nói, nghĩ, thường mang sắc thái chủ quan của người nói.

Nghĩa: Cho rằng… / Nói rằng…

Hay dùng trong hội thoại hàng ngày.

Ví dụ:

  1. 彼は明日来ないなんて言っていた。
    → Anh ấy nói rằng ngày mai không đến.
  2. 無理だなんて思っていなかった。
    → Tôi không nghĩ rằng lại là không thể.

3. Ví dụ

  1. 子どもがそんなことを言うなんて驚いた。
    → Trẻ con mà nói như vậy, thật bất ngờ.
  2. お金なんてあればあるほどいいわけじゃない。
    → Tiền bạc không phải cứ nhiều là tốt.
  3. 彼女が嘘をつくなんて信じられない。
    → Không thể tin được là cô ấy nói dối.
  4. 失敗なんて誰にでもある。
    → Thất bại thì ai cũng có.
  5. 辞めたいなんて一言も言っていない。
    → Tôi chưa từng nói là muốn nghỉ việc.
  6. あの店の料理なんて、高いだけだ。
    → Đồ ăn quán đó chỉ được cái đắt.
  7. こんな簡単な問題を間違えるなんて。
    → Sai cả bài đơn giản thế này, thật là…
  8. 忘れたなんて、言い訳でしょう。
    → Nói là quên chẳng qua là ngụy biện thôi.
  9. 彼が犯人だなんて、考えたこともなかった。
    → Chưa từng nghĩ anh ấy lại là thủ phạm.
  10. 一日で終わるなんて無理だ。
    → Hoàn thành trong một ngày là không thể.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~なんて: Cái thứ như… / Cái gọi là… / Này nọ, này kia… / Quá…, không ngờ…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog