Từ vựng

[Ngữ Pháp N4] ~てもかまわない: Cũng không sao / cho phép làm gì đó

1. Ý Nghĩa

~てもかまわない được dùng để diễn đạt rằng:

  • Việc gì đó làm hay không làm cũng không thành vấn đề
  • Cho phép – không ngại nếu hành động đó xảy ra
  • Nghĩa gần giống như 「〜てもいい」 nhưng thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn.

2. Cách Chia

Cấu trúc: Động từ (thể て) + もかまわない

3. Cách Dùng

① Cho phép làm gì đó

Khi bạn muốn nói rằng làm việc đó cũng được / không sao cả:

  1. そのコンサートに少し遅刻してもかまわない。
    → Đến buổi hòa nhạc muộn một chút cũng không sao cả.
  2. この履歴書は日本語でも書いてもかまいません。
    → Bản sơ yếu lý lịch này có thể viết bằng tiếng Nhật hay tiếng Việt cũng không sao.
  3. ここに座ってもかまいませんか。
    → Tôi ngồi ở đây có được không?
  4. テレビを見てもかまいません。
    → Xem TV cũng không sao.

② Chấp nhận lựa chọn / tình huống khác nhau

Dùng để nói rằng chọn lựa nào cũng được, không sao cả:

  1. 何をしても構わない。
    → Làm gì cũng không sao cả.
  2. 遅くなっても構いません。
    → Muộn cũng không sao (cho phép muộn).

③ Trong câu nghi vấn để xin phép

Khi nói “…có được phép không?”

  1. ここで車を駐車してもかまいませんか。
    → Xin hỏi, đậu xe ở đây có được không ạ?
  2. ちょっと窓を開けてもかまいませんか。
    → Vì hơi nóng, mở cửa sổ có được không?

4. Phân Biệt Với Các Cấu Trúc Gần Giống

Cấu trúcÝ nghĩa
〜てもいいですCho phép đơn giản, thân mật hơn
〜てもかまわない / も構いませんGần giống với “〜てもいい”, nhưng có thể trang trọng hoặc mang sắc thái “không làm cũng không sao”
〜てはいけませんKhông được phép làm (cấm)
〜なくてもいいKhông cần làm điều đó vẫn ổn

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N4] ~てもかまわない: Cũng không sao / cho phép làm gì đó

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog