Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~ないで/~なくて/~ず/~ずに: Vì không…nên/ Không…mà…

1. Cấu Trúc

DạngCấu trúc
~ないでĐộng từ ない → ないで
~なくてTính từ い → くない → くなくて
Tính từ な → じゃない → じゃなくて
~ずĐộng từ thể từ điển + ず
~ずにĐộng từ thể từ điển + ずに

Lưu ý:

  • ~ず/~ずに là dạng cứng hơn, trang trọng hơn ~ないで
  • ~ないで/~ずに thường dùng với động từ
  • ~なくて dùng với tính từ & động từ

2. Ý Nghĩa & Cách Dùng

① Chỉ nguyên nhân / lý do

Vì không… nên… (gợi nguyên nhân, dẫn đến kết quả)

  • ~ないで/~なくて/~ず đứng trước kết quả sự việc
  • Phía sau thường mang nghĩa tiêu cực, cảm xúc, tình trạng bất lợi

② Chỉ tình trạng “không làm gì đó”

Không làm hành động A…

  • ~ないで/~ずに diễn tả trạng thái không làm một hành động
  • Có thể đi với động từ chính sau đó
  • Nhấn mạnh không làm hành động A nhưng B vẫn xảy ra

③ Chỉ trạng thái đối lập A → B

Không làm A mà làm B

  • Thể hiện mối tương phản giữa A và B
  • A là điều không làm, B là điều làm

3. Ví Dụ

①: Không làm A → làm B

  1. 朝ご飯を食べないで授業に行った。
    → Không ăn sáng mà đến lớp.
  1. 宿題をしないでゲームをした。
    → Không làm bài tập mà chơi game.
  1. 許可を取らずに写真を撮ってはいけません。
    → Không xin phép mà chụp hình thì không được.

Nhóm ②: Vì không…

  1. 時間がなくて終わらせられなかった。
    → Vì không có thời gian nên không hoàn thành được.
  1. 道が混んでなくて予定より早く着いた。
    → Vì đường không đông nên đến sớm hơn kế hoạch.

Nhóm ③: Không làm A nhưng làm B

  1. 何も言わずに席を立った。
    → Không nói gì mà đứng dậy.
  1. 彼は礼も言わずに帰ってしまった。
    → Anh ấy không nói lời cảm ơn mà về mất.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~ないで/~なくて/~ず/~ずに: Vì không…nên/ Không…mà…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog