Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~こと: Phải làm gì… / Không được làm gì…

1. Cấu trúc

Phải làm (quy định, luật lệ)

Không được làm (cấm)

Lưu ý: Mẫu này thường dùng trong quy định, nội quy, hướng dẫn → mang tính chính thức, trang trọng.

2. Ý nghĩa

Mẫu ~こと trong trường hợp này được dùng khi muốn diễn đạt:

① Phải làm

Diễn tả điều bắt buộc, quy định rõ ràng trong nội quy, hướng dẫn…

Nghĩa tiếng Việt:

  • Phải…
  • Cần phải…

② Không được làm

Diễn tả điều cấm, không được phép làm.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Không được…
  • Cấm…

3. Cách dùng

Cách dùng ① Vる + こと

  • Hay sử dụng trong:
    • Văn bản hướng dẫn sử dụng
    • Nội quy lớp học, công ty
    • Luật lệ, quy định

Cách dùng ②: Vない + こと

  • Diễn tả hành động bị cấm
  • Thường dùng trong:
    • Nội quy
    • Lời nhắc nhở
    • Các quy định nghiêm túc

4. Ví dụ

  1. 教室に入る前に靴を揃えること。
    → Phải xếp giày ngay ngắn trước khi vào lớp.
  1. 安全のために、必ずヘルメットをかぶること!
    → Phải đội mũ bảo hiểm vì an toàn!
  1. 宿題は毎日提出すること。
    → Phải nộp bài tập mỗi ngày.
  1. 約束の時間に遅れないこと。
    → Không được đến muộn giờ đã hẹn.
  1. 図書館では本を大切に扱うこと。
    → Phải giữ gìn sách ở thư viện.
  1. 内では喫煙しないこと。
    → Không được hút thuốc trong khuôn viên (công viên).
  1. 走ってはいけません → 走るな / 走らないこと。
    → Không được chạy.

(Đôi khi dùng ~こと thay cho ~な trong văn bản)

  1. 試験中は携帯を使いないこと。
    → Không được dùng điện thoại khi thi.
  1. 危険だから、この線に触れないこと。
    → Vì nguy hiểm, không được chạm vào vạch này.
  1. ゴミをここに捨てないこと。
    → Không được vứt rác ở đây.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~こと: Phải làm gì… / Không được làm gì…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog