Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] 〜ことにしている: Luôn cố gắng…/ Quyết tâm…/ Tập thói quen…

1. Ý Nghĩa

「〜ことにしている」 diễn đạt:

  • Thói quen, nguyên tắc cá nhân
    → Một việc mà bản thân quyết định làm đều đặn
  • Cố gắng/ quyết tâm làm điều gì đó
    → Thể hiện quyết định biến hành vi thành thói quen

KHÔNG chỉ là dự định nhất thời
→ Dùng để nói về việc đã được quyết định và duy trì trong thời gian dài

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. 毎日30分散歩することにしている。
    → Tôi cố gắng đi bộ 30 phút mỗi ngày.
  2. 毎朝6時に起きることにしている。
    → Tôi quyết định dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
  3. 夜9時以降はテレビを見ないことにしている。
    → Sau 9 giờ tối tôi cố gắng không xem TV.
  4. 健康のために野菜をたくさん食べることにしている。
    → Vì sức khỏe, tôi quyết tâm ăn nhiều rau.
  5. 試験が近いので、毎日勉強することにしている。
    → Vì kỳ thi sắp tới, tôi cố gắng học mỗi ngày.
  6. 仕事中は携帯電話を使わないことにしている。
    → Trong giờ làm tôi cố gắng không dùng điện thoại.
  7. 週末は家族と過ごすことにしている。
    → Cuối tuần tôi quyết định dành thời gian cho gia đình.
  8. 甘いものはあまり食べないことにしている。
    → Tôi không ăn nhiều đồ ngọt.
  9. 遅刻しないように、いつも早めに家を出ることにしている。
    → Để không đến muộn, tôi luôn quyết định rời nhà sớm.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] 〜ことにしている: Luôn cố gắng…/ Quyết tâm…/ Tập thói quen…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog