Từ vựng

[Ngữ pháp N4-N3] ~ たらどうですか/たらどうか/だらどう:Sao không…? / Thử…xem sao

⭐ › Cấu trúc

       [Động từ thể た + ら] + どうですか/どうか/どう?

⭐ › Cách dùng / Ý nghĩa 

① Mẫu câu này được dùng để đưa ra gợi ý, đề xuất, Diễn tả ý nghĩa “Sao không (thử làm điều gì đó)…?”. Cấu trúc này thường dùng để động viên, khuyến khích, đề nghị đối phương làm một hành động.

② Cấu trúc này thường dùng để động viên, khuyến khích, đề nghị đối phương làm một hành động.

③ Trong hội thoại どうですか? được nói ngắn là どう.

→ Có Nghĩa là : Sao không…? / Thử…xem sao

⭐ › Ví dụ

① 熱があるなら、病院へ行ったらどうですか

→ Nếu bị sốt thì sao không đi bệnh viện?

② この本、読んでみたらどうですか。とても面白いですよ。

→ Quyển sách này sao không thử đọc? Rất hay đấy.

③ 部屋が汚いね。掃除したらどうか

→ Phòng bẩn quá, sao không dọn đi?

④ 日本語が上手になりたいなら、日本人と話したらどう

→ Nếu muốn giỏi tiếng Nhật thì sao không nói chuyện với người Nhật?

⑤ 疲れているなら、少し休んだらどうですか

→ Nếu mệt thì sao không nghỉ một chút?

>> Hãy cố gắng mỗi ngày, thành công sẽ đến với bạn. 頑張って

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ pháp N4-N3] ~ たらどうですか/たらどうか/だらどう:Sao không…? / Thử…xem sao

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog