Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~しかない: Đành phải…

1. Cấu trúc

→ Nghĩa: “không còn cách nào khác ngoài…” / “chỉ có thể…”, thể hiện rằng không có lựa chọn thay thế → đành phải làm như vậy.

2. Ý nghĩa

  • Diễn tả không có lựa chọn khác, chỉ còn cách làm một việc gì đó.
  • Cách nói này thường dùng khi tình huống bắt buộc, không thể tránh được việc phải làm điều đó.

3. Ví dụ

  1. 試験に合格したいから、毎日勉強するしかない。
    → Vì muốn đậu kỳ thi, chỉ còn cách học mỗi ngày thôi.
  2. 財布を忘れたので、家へ戻るしかない。
    → Vì quên ví nên chỉ có cách quay về nhà.
  3. 雨がひどいから、今日は外へ出るしかない。
    → Vì mưa to quá, hôm nay chỉ có thể đi ra ngoài thôi.
  4. 時間がないから、走るしかない。
    → Vì không có thời gian, đành phải chạy thôi.
  5. あなたのアドバイスを信じるしかない。
    → Tôi chỉ còn cách tin vào lời khuyên của bạn thôi.
  6. エレベーターが壊れたから、階段で行くしかなかった。
    → Vì thang máy hỏng nên đành phải đi cầu thang.
  7. もうすぐ締め切りだから、やるしかないよ。
    → Vì sắp hết hạn rồi nên chỉ còn cách làm thôi.
  8. このケーキが美味しそうだから、食べるしかない!
    → Vì cái bánh này trông ngon quá nên chỉ có thể ăn thôi!
  9. 彼の言葉を聞くしかないと思う。
    → Tôi nghĩ chỉ còn cách nghe lời anh ấy.
  10. 病気だから、休むしかない。
    → Vì bị ốm nên đành phải nghỉ ngơi thôi.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~しかない: Đành phải…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog