Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~ようになっている: Chức năng của đồ vật

1. Ý Nghĩa

「ようになっている」 được dùng để diễn tả chức năng, cơ chế, thiết kế của vật, tức là:

Đồ vật / máy móc được thiết kế để làm gì đó tự động, nhằm đạt được mục đích nào đó.

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. この時計は正確に時間が分かるようになっている。
    → Chiếc đồng hồ này được thiết kế để hiển thị giờ chính xác.
  2. このパソコンはスリープモードになるようになっている。
    → Máy tính này có cơ chế chuyển sang chế độ ngủ.
  3. このボタンを押すと電気が消えるようになっている。
    → Nhấn nút này thì đèn sẽ tắt (được thiết kế như vậy).
  4. 赤いランプがついたら知らせるようになっている。
    → Khi đèn đỏ sáng lên thì sẽ báo hiệu.
  5. この車はバックすると自動でカメラが映るようになっている。
    → Xe có cơ chế khi lùi thì camera sẽ bật lên.
  6. この機械は安全のために止まるようになっている。
    → Cái máy này được thiết kế để dừng lại vì lý do an toàn.
  7. このアプリは自動でバックアップするようになっている。
    → Ứng dụng này tự động sao lưu.
  8. カメラは顔を認識できるようになっている。
    → Máy ảnh được trang bị tính năng nhận dạng khuôn mặt.
  9. この椅子は高さが調節できるようになっている。
    → Cái ghế này có thể điều chỉnh độ cao.
  10. 車のシートベルトは自動でロックされるようになっている。
    → Dây an toàn trên xe tự động khóa.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~ようになっている: Chức năng của đồ vật

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog