Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] 〜つもりだ/〜つもりだった: Cứ tưởng là…

1. Ý Nghĩa

「〜つもりだ/〜つもりだった」 được dùng để diễn đạt:

  • Ý định hoặc kế hoạch mà người nói đã đặt ra
  • Tưởng rằng… / nghĩ rằng… — thường là không đúng như mong đợi
  • Tưởng là… đến khi sự thật khác xảy ra

つもり mang ý chủ quan của người nói về một niềm tin, dự định, tưởng tượng.

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. 明日、早く起きるつもりです。
    → Tôi dự định sẽ dậy sớm vào ngày mai.
  2. 来年、日本に留学するつもりだ。
    → Tôi có kế hoạch đi du học Nhật năm tới.
  3. 彼は来るつもりだったが、来なかった。
    → Tôi tưởng là anh ấy sẽ đến, nhưng anh ấy đã không đến.
  4. 宿題はもう終わったつもりだったのに、まだ残っていた。
    → Tôi tưởng là đã làm xong bài tập, nhưng vẫn còn dang dở.
  5. 彼女はもう帰ったつもりだ。
    → Tôi nghĩ rằng cô ấy đã về, nhưng chưa chắc.
  6. みんなわかっているつもりだったが、実は違った。
    → Mọi người nghĩ rằng ai cũng hiểu, nhưng thực tế thì không.
  7. 今日は勉強しないつもりだ。
    → Tôi định không học hôm nay.
  8. そんなことは言わないつもりだった。
    → Tôi định sẽ không nói điều đó.
  9. 彼は優しい人だと思っていたつもりだった。
    → Tôi nghĩ rằng mình đã nghĩ rằng anh ta là người tốt, nhưng không phải vậy.
  10. この本は面白いつもりだ。
    → Tôi cứ nghĩ là cuốn sách này sẽ thú vị.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] 〜つもりだ/〜つもりだった: Cứ tưởng là…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog