Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~もの/もん/だもん: Thì là vì… / Bởi vì… / Do…

1. Cấu trúc

Thường dùng trong văn nói, dạng thân mật.
「もん」「だもん」là cách nói suồng sã, hay dùng bởi phụ nữ và trẻ em.

2. Cách dùng / Ý nghĩa

① Dùng để giải thích lý do, nguyên nhân

Kèm theo cảm xúc cá nhân như:

  • không vui
  • khó chịu
  • thất vọng
  • ngúng nguẩy / làm nũng / biện minh

Không dùng trong văn viết trang trọng.

② Dùng trong văn nói thân mật, hội thoại hằng ngày

Thường là lý do mang tính chủ quan, không cần logic chặt chẽ.

③ Hay dùng với dạng:

だって + …(ん)だもの/もん

Nhấn mạnh thái độ bào chữa / than vãn / làm nũng

Rất hay gặp trong hội thoại đời thường.

3. Lưu ý quan trọng

Không dùng trong:

  • Văn viết học thuật
  • Email công việc
  • Tình huống trang trọng

Dùng khi:

  • Nói chuyện với bạn bè
  • Người thân
  • Trẻ em, người nhỏ tuổi hơn

4. Ví dụ

  1. 行きたくない。疲れたんだもん。
    → Tôi không muốn đi. Thì là vì mệt mà.
  2. 宿題をしなかった。難しかったもの。
    → Tôi không làm bài tập vì khó quá.
  3. 今日は外に出ない。雨だもん。
    → Hôm nay tôi không ra ngoài vì trời mưa mà.
  4. 彼が来なかった。忙しかったんだもの。
    → Anh ấy không đến vì bận mà.
  5. ケーキを食べた。お腹が空いたもん。
    → Tôi ăn bánh vì đói mà.
  6. だって、知らなかったんだもの。
    → Tại vì tôi không biết mà.
  7. 怒ったよ。ひどいこと言われたもん。
    → Tôi giận đấy, vì bị nói những lời quá đáng mà.
  8. 今日は早く帰る。眠いんだもん。
    → Hôm nay tôi về sớm vì buồn ngủ mà.
  9. その服を買った。可愛かったもの。
    → Tôi mua bộ đồ đó vì nó dễ thương mà.
  10. 泣いたの?
    — 怖かったんだもん。
    → Sao lại khóc? — Vì sợ mà.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~もの/もん/だもん: Thì là vì… / Bởi vì… / Do…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog