Từ vựng

[Ngữ Pháp N4] ~ために: Để làm gì

Nội dung bài viết

1. Ý Nghĩa

Dùng để nói mục đích của hành động (thường là hành động có chủ ý của người nói). Khi dùng theo nghĩa để làm gì, hai mệnh đề trước và sau phải cùng chủ ngữ.

Cấu trúc:

[Động từ thể từ điển] + ために
[Danh từ] + の + ために

2. Ví dụ

  1. 試験に合格するために、毎日勉強します。
    → Tôi học mỗi ngày để đỗ kỳ thi.
  2. 日本語を上手になるために、日本語を毎日話します。
    → Tôi nói tiếng Nhật mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật.
  3. 健康のために、野菜をたくさん食べます。
    → Tôi ăn nhiều rau để bảo vệ sức khoẻ.
  4. 結婚式に行くために、化粧します。
    → Tôi trang điểm để đi dự đám cưới.
  5. 新しいカメラを買うために、貯金しています。
    → Tôi đang tiết kiệm tiền để mua máy ảnh mới.
  6. 発音をきれいにするために、毎日シャドーイングをしています。
    → Tôi luyện shadowing mỗi ngày để phát âm chuẩn hơn.
  7. 朝早く起きるために、目覚ましを二つセットしました。
    → Tôi đã đặt hai báo thức để có thể dậy sớm.
  8. 外国人の友だちと話すために、英語と日本語を勉強しています。
    → Tôi học tiếng Anh và tiếng Nhật để nói chuyện với bạn bè người nước ngoài.
  9. ストレスを減らすために、夜はスマホを見ないようにしています。
    → Tôi cố gắng không dùng điện thoại buổi tối để giảm căng thẳng.
  10. JLPT N4に合格するために、文法と漢字を重点的に勉強しています。
    → Tôi tập trung học ngữ pháp và kanji để đậu JLPT N4.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N4] ~ために: Để làm gì

Nội dung bài viết

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog