Từ vựng

[Ngữ pháp N4] 〜ところだ/〜ところです: Sắp…, Đang…, Vừa mới…

1. Cấu Trúc

Vる + ところだ/ところです
Vている + ところだ/ところです
Vた + ところだ/ところです

2. Ý Nghĩa / Cách Dùng

① Vる + ところだ

  • Sắp sửa / chuẩn bị làm gì
  • Hành động CHƯA xảy ra
  • Thường dùng khi hành động sắp bắt đầu ngay sau thời điểm nói.

Ví dụ:

  1. これから 出かけるところです。
    → Tôi sắp ra ngoài.
  2. もうすぐ 会議を始めるところだ。
    → Cuộc họp sắp bắt đầu.
  3. 今から 雨が降るところです。
    → Trời sắp mưa.
  4. 彼は 寝るところだった。
    → Anh ấy suýt nữa thì đi ngủ.

⚠️ Lưu ý:

  • Không dùng cho thói quen hay sự việc lặp đi lặp lại
  • Không dùng với sự thật hiển nhiên

② Vている + ところだ

  • Đang trong quá trình làm gì
  • Hành động ĐANG diễn ra
  • Nhấn mạnh đúng thời điểm hiện tại, thường mang sắc thái “ngay lúc này”.

Ví dụ:

  1. 今、昼ご飯を食べているところです。
    → Bây giờ tôi đang ăn trưa.
  2. 彼は 電話で話しているところだ。
    → Anh ấy đang nói chuyện điện thoại.
  3. 子どもたちは 公園で遊んでいるところです。
    → Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
  4. ちょうど 資料を作っているところだった。
    → Đúng lúc đó tôi đang làm tài liệu.

③ Vた + ところだ

  • Vừa mới làm xong
  • Hành động VỪA MỚI kết thúc
  • Thường mang cảm giác thời gian rất ngắn, “vừa xong ngay bây giờ”.

Ví dụ:

  1. たった今、家に帰ったところです。
    → Tôi vừa mới về đến nhà.
  2. シャワーを浴びたところだ。
    → Tôi vừa tắm xong.
  3. 彼は 会社を出たところです。
    → Anh ấy vừa rời khỏi công ty.
  4. 宿題が終わったところだった。
    → Tôi vừa mới làm xong bài tập.

⚠️ Lưu ý:

  • Không dùng nếu đã qua một khoảng thời gian đáng kể
  • Nếu muốn nói “đã xong và có kết quả”, thường dùng 〜たばかり hoặc 〜てしまった

Chúc bạn học vui ! 頑張って!

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ pháp N4] 〜ところだ/〜ところです: Sắp…, Đang…, Vừa mới…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog