Từ vựng

[Ngữ pháp N5] 〜たり〜たりする: Nào là…nào là

1. Cấu trúc

N (は/が) V1 + たり、V2 + たり + する/します/した/…

2. Cách dùng

  • Dùng để liệt kê một vài hành động hoặc trạng thái điển hình làm ở một khoảng thời gian, không phải liệt hết. (“… này, … kia, … và những việc khác”)
  • Dùng khi các hành động/trạng thái có thể xen kẽ nhau, lặp lại: “đôi khi A, đôi khi B”, ví dụ cảm xúc, thời tiết, trạng thái thay đổi.

3. Ví dụ

🎬 Về hoạt động / sở thích / ngày thường

  1. 週末は映画を見たり、友だちと遊んだりします。
    → Cuối tuần tôi thi thoảng xem phim, thi thoảng đi chơi với bạn.
  2. 暇なとき、本を読んだり音楽を聞いたりしています。
    → Khi rảnh, tôi thường đọc sách, nghe nhạc…
  3. 夏休みには海に行ったり、キャンプに行ったりするつもりです。
    → Nghỉ hè định đi biển, đi cắm trại…
  4. 休日はゆっくりしたり、掃除したりします。
    → Ngày nghỉ thì thư giãn, dọn dẹp…

🌀 Về trạng thái – thay đổi, xen kẽ

  1. 雨が降ったり、止んだりしています。
    → Mưa thì có lúc rơi, lúc tạnh.
  2. 波が寄せたり、引いたりする。
    → Sóng lúc dâng lên, lúc rút xuống.
  3. 気温が上がったり下がったりするから、服 (ふく) に困る。
    → Vì nhiệt độ lúc tăng lúc giảm nên khó chọn đồ.

💡 Khi liệt kê sở thích, khả năng

  1. 私は日本語を勉強したり、ギターを弾いたりするのが好きです。
    → Tôi thích học tiếng Nhật, chơi guitar…
  2. 彼は英語を話したり、中国語を勉強したりできます。
    → Anh ấy có thể nói tiếng Anh, học tiếng Trung…

🎯 Với lịch trình / dự định

  1. 来週末 (らいしゅうまつ)、買い物したり、映画を見たりする予定です。
    → Cuối tuần tới dự định đi mua sắm, xem phim, v.v.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog