Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~にする/~くする: Làm thay đổi trạng thái

1. Ý nghĩa

Ngữ pháp ~にする và ~くする được dùng để diễn đạt: Thay đổi trạng thái từ hiện tại sang trạng thái mới.
Ý nghĩa: Chọn cái gì đó / làm cho cái gì đó thay đổi.

2. Cách Dùng / Cấu Trúc

A) Danh từ/ Tính từ-な + にする/にして

Làm thay đổi trạng thái của vật, việc, điều gì đó…

Nghĩa: “Làm cho nó trở thành N”

B) Tính từ-い → くする

Chuyển tính từ い sang dạng く + する để diễn tả “làm cho… trở nên ~”.

Ví dụ: 安い → 安くする → Làm cho rẻ.

3. Cách Dùng Phổ Biến

Khi thay đổi trạng thái:
部屋を静かにする。
→ Làm cho phòng yên tĩnh.

Khi làm cho giá cả, tốc độ, cường độ thay đổi:
値段を安くする。
→ Làm cho giá rẻ hơn.

4. Ví Dụ

  1. 音楽を少し大きくする。
    → Vặn nhạc to lên một chút.
  2. 部屋を静かにする。
    → Làm cho phòng yên tĩnh.
  3. エアコンの温度を低くする。
    → Hạ thấp nhiệt độ điều hòa.
  4. もっと便利にするためにアプリを改善する。
    → Làm cho tiện lợi hơn bằng cách cải thiện ứng dụng.
  5. この機械を安全にする必要がある。
    → Cần làm cho máy này an toàn.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~にする/~くする: Làm thay đổi trạng thái

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog