Từ vựng

[Ngữ pháp N5] やります: Cho / Làm

1. Cấu trúc

〈N1〉 は 〈N2〉 に 〈N3〉 を やります / やった / やりました

  • N1: người cho
  • N2: người nhận “thấp hơn” (hoặc động vật, cây cối…)
  • N3: vật cho (ví dụ: bánh, đồ ăn, nước, hoa…)

2. Ý nghĩa

Cấu trúc やる / やります trong tiếng Nhật có hai cách dùng chính:

  1. Làm / thực hiện một việc gì đó — nghĩa tương đương với する / します nhưng thân mật, thường trong hội thoại.
  2. Cho ai đó / Cho vật / Động vật một cái gì đó — “cho” đồ, thức ăn, nước v.v.

3. Ví dụ

Khi “やります” nghĩa là “cho”

1. 父 (ちち) は 弟 (おとうと) に 腕時計 (うでどけい) を やりました。
→ Ba tôi đã cho em trai một chiếc đồng hồ.

2. 子供 (こども) に お菓子 (おかし) を やります。
→ Tôi sẽ cho con tôi bánh kẹo.

3. 猫 (ねこ) に えさを やります。
→ Tôi cho mèo ăn.

4. 花 (はな) に 水 (みず) を やりました。
→ Tôi đã tưới nước cho bông hoa.

Khi “やります” nghĩa là “làm việc / thực hiện hành động”

5. 明日 (あした) クラス会 (かい) を やります。
→ Ngày mai sẽ tổ chức họp lớp.

6. 今晩 (こんばん) 宿題 (しゅくだい) を やります。
→ Tối nay tôi sẽ làm bài tập.

7. これから 日本語 (にほんご) の 勉強 (べんきょう) を やります。
→ Bây giờ tôi sẽ học tiếng Nhật.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog