Từ vựng

[Ngữ Pháp N3-N2] 〜一方/〜一方だ: Ngày càng…

1. Ý Nghĩa

「〜一方だ (〜いっぽうだ)」 mang nghĩa:

diễn đạt tình trạng hoặc sự việc “ngày càng…” hay “cứ tiếp tục theo một chiều hướng nhất định”,
→ nhấn mạnh một xu hướng liên tục, không ngừng theo thời gian.
Thường dùng với các động từ mô tả thay đổi, biến chuyển như 増える / 減る / 悪くなる / 良くなる…

Dịch tiếng Việt:

  • ngày càng…
  • càng ngày càng…
  • tiếp tục trở nên…
  • xu hướng…

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. 世界の人口は増える一方だ。
    → Dân số thế giới càng ngày càng tăng.
  2. 最近インターネット利用者は増える一方だ。
    → Gần đây số người sử dụng Internet càng ngày càng tăng.
  3. 円は値上がりする一方だ。
    → Đồng yên có xu hướng tăng giá ngày càng cao.
  4. 若い人が減る一方だ。
    → Người trẻ càng ngày càng giảm.
  5. 収入が減り、貯金も減る一方だ。
    → Thu nhập giảm, và tiền tiết kiệm cũng tiếp tục giảm.
  6. 都市の環境は悪くなる一方だ。
    → Môi trường đô thị ngày càng xấu đi.
  7. 母の病状は悪化する一方だ。
    → Bệnh tình mẹ càng trở nên nghiêm trọng hơn.
  8. 家賃の高さや物価の上昇で、東京は住みにくくなる一方だ。
    → Vì tiền thuê nhà đắt đỏ và giá cả leo thang, Tokyo càng trở nên khó sống.
  9. 仕事は忙しくなる一方で、このままだと倒れそうだ。
    → Công việc càng ngày càng bận, nếu thế này thì có lẽ tôi sẽ gục ngã.
  10. 日本語を勉強する人は年々増える一方だ。
    → Số người học tiếng Nhật ngày càng tăng theo từng năm.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3-N2] 〜一方/〜一方だ: Ngày càng…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog