Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~だけでいい: Chỉ cần… là được / Chỉ cần… là đủ

1. Cấu trúc

2. Ý nghĩa & Cách dùng

① Diễn đạt trạng thái đủ / không cần nhiều hơn

  • Khi nói chỉ cần ~ thôi là đã đủ để đạt mục tiêu.
  • Không cần phải làm thêm bước khác.

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

② Dùng khi muốn nhấn mạnh giảm bớt yêu cầu

Các dạng tương tự:

  • ~ちょっとそれだけでいい。 (Chỉ cần thế thôi là được.)
  • ~だけで十分だ。 (Chỉ cần như vậy là đủ.)

③ Phù hợp khi nói về nhu cầu nhẹ nhàng

  • Muốn 1 thứ nhỏ, đơn giản
  • Không cần điều gì phức tạp

3. Ví dụ

  1. 今日は休むだけでいい。
    → Hôm nay chỉ cần nghỉ thôi là được.
  2. その仕事は説明を聞くだけでいい。
    → Công việc đó chỉ cần nghe giải thích là đủ.
  3. お礼は言うだけでいい。
    → Chỉ cần nói lời cảm ơn là đủ.
  4. 明日の準備はパソコンを開くだけでいい。
    → Chuẩn bị cho ngày mai chỉ cần mở máy tính là được.
  5. ここに名前を書くだけでいいです。
    → Chỉ cần viết tên ở đây là được.
  6. 私たちは話を聞くだけでいい。
    → Chúng ta chỉ cần nghe là đủ.
  7. 質問は一つするだけでいい。
    → Chỉ cần hỏi một câu hỏi thôi.
  8. この薬は飲むだけでいい。
    → Thuốc này chỉ cần uống là được.
  9. 道を教えるだけでいい。
    → Chỉ cần chỉ đường cho họ là đủ.
  10. 写真を撮るだけでいいよ。
    → Chỉ cần chụp hình thôi nhé.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~だけでいい: Chỉ cần… là được / Chỉ cần… là đủ

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog