Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] 〜ことは…が / 〜ことは…けど: Việc…thì không phủ định, nhưng…

1. Ý Nghĩa

Cấu trúc 〜ことは…が/〜ことは…けど được dùng khi bạn công nhận một sự thật, nhưng muốn nhấn mạnh điều ngược lại hoặc hạn chế của nó.

Dịch tiếng Việt:

  • Việc… thì đúng là…, nhưng…
  • Không phủ nhận việc…, nhưng…
  • Có thể nói… tuy nhiên…

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. 日本語を勉強することは大切だが、休むことも必要だ。
    → Việc học tiếng Nhật đúng là quan trọng, nhưng nghỉ ngơi cũng cần thiết.
  2. 高い値段の料理はおいしいことはおいしいけど、量が少ない。
    → Đồ ăn đắt thì đúng là ngon, nhưng phần ăn lại ít.
  3. 彼の意見は参考になることはなるが、全部正しいとは限らない。
    → Ý kiến của anh ấy thì có thể tham khảo, nhưng không nhất thiết là đúng tất cả.
  4. 運動することはいいことだが、やり過ぎるのはよくない。
    → Việc tập thể dục thì đúng là tốt, nhưng làm quá cũng không tốt.
  5. 忙しいことは忙しいけど、時間がある時に遊びたい。
    → Việc bận thì đúng là bận, nhưng khi có thời gian vẫn muốn đi chơi.
  6. 寂しくないことはないけど、大丈夫です。
    → Không phải là không buồn, nhưng tôi ổn mà.
  7. 気になることは気になるが、言いにくい。
    → Việc lo lắng thì đúng là lo lắng, nhưng khó nói ra.
  8. この映画は面白いことは面白いけど、ちょっと長い。
    → Bộ phim này thì đúng là hay, nhưng hơi dài.
  9. その提案は悪いことは悪いけど、まだ改善の余地がある。
    → Đề xuất đó thì đúng là chưa tốt, nhưng vẫn còn cơ hội cải thiện.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] 〜ことは…が / 〜ことは…けど: Việc…thì không phủ định, nhưng…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog