Từ vựng

[Ngữ pháp N5] ~とき : Khi / Lúc

1. Cấu trúc

Nの + とき
Adj-i + い + とき
Adj-na + な + とき
V (thể thường) + とき

2. Cách dùng

とき biểu thị thời điểm / khoảnh khắc / lúc mà một hành động, trạng thái hoặc sự việc xảy ra.

3. Ví dụ

寝るとき、電気を消します。
→ Khi đi ngủ, tôi tắt đèn.

家を出るとき、鍵をかけてください。
→ Khi rời khỏi nhà, hãy khoá cửa lại.

子どものとき、田舎に住んでいました。
→ Khi còn nhỏ, tôi đã sống ở quê.

日本へ行くとき、夜行バスを使った。
→ Khi đi Nhật, tôi đã dùng xe đêm.

勉強しているときに音楽を聞きます。
→ Khi đang học, tôi nghe nhạc.

暇なとき、よく映画を見ます。
→ Lúc rảnh, tôi thường xem phim.

雨が降るときは、傘を忘れないで。
→ Khi trời mưa, đừng quên ô nhé.

子どもが小さかったとき、毎週公園に行きました。
→ Khi con tôi còn nhỏ, mỗi tuần tôi thường đi công viên.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ pháp N5] ~とき : Khi / Lúc

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog