Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~たて; Vừa mới… xong / Còn mới / Còn tươi

1. Cấu trúc

Ví dụ:
  • 作りたて
  • 焼きたてのパン
  • 建てたての家

2. Ý nghĩa

~たて dùng để diễn tả trạng thái “vừa mới hoàn thành” và nhấn mạnh sự “mới, tươi, còn nguyên trạng” của sự vật/sự việc.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Vừa mới làm xong
  • Còn mới
  • Còn tươi, còn nóng hổi

Trọng tâm của ~たて không phải thời gian, mà là trạng thái tươi mới ngay sau khi hoàn thành.

3. Cách dùng

① Diễn tả việc vừa mới được làm xong

Thường đi với các động từ:

  • Chế biến, sản xuất: 焼く・作る・揚げる・建てる…
  • Sự thay đổi trạng thái: 入る・卒業する・帰国する…
これは焼きたてのパンです。
→ Đây là bánh mì vừa mới nướng xong.

② Nhấn mạnh trạng thái “mới – tươi – còn nguyên”

Hay dùng với đồ ăn, đồ vật, công trình, con người ở trạng thái mới.

建てたての家
→ Ngôi nhà mới xây

③ Thường dùng với danh từ đi kèm

Dạng phổ biến nhất: Vたての+N

4. Lưu ý

Không dùng ~たて với các động từ sau:

Các hành động không tạo ra trạng thái “tươi mới”:

  • 食べる → ❌ 食べたて
  • 寝る → ❌ 寝たて
  • 読む → ❌ 読みたて
  • 走る → ❌ 走りたて

Vì sau các hành động này không tồn tại trạng thái “còn mới”.

5. Ví dụ

  1. これは作りたての料理です。
    → Đây là món ăn vừa mới nấu xong.
  2. 揚げたての天ぷらはとても美味しい。
    → Tempura vừa mới chiên xong thì rất ngon.
  3. 建てたてのビルが駅の前にあります。
    → Có một tòa nhà mới xây ngay trước ga.
  4. 彼は日本に来たてで、まだ慣れていません。
    → Anh ấy vừa mới sang Nhật nên còn chưa quen.
  5. 焼きたてのパンの匂いがします。
    → Có mùi bánh mì mới nướng.
  6. この店では握りたての寿司が食べられます。
    → Ở cửa hàng này có thể ăn sushi vừa mới nắm.
  7. 彼女は大学を卒業したてです。
    → Cô ấy vừa mới tốt nghiệp đại học.
  8. 採れたての野菜を使っています。
    → Chúng tôi dùng rau vừa mới thu hoạch.
  9. 入ったての社員なので、まだ仕事を覚え中です。
    → Vì là nhân viên mới vào nên vẫn đang học việc.
  10. この魚はさばきたてで、とても新鮮です。
    → Con cá này vừa mới được làm nên rất tươi.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog