Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~きり: Chỉ/ Chỉ có…

1. Cấu trúc

Cách dùngCấu trúc
Động từ thể たVた + きり / Vた + きりだ
Danh từN + きり / N + っきり

きり thường đi với:

  • っきり (thân mật hơn)
  • きりだ (hình thức trang trọng hơn)

2. Ý nghĩa

Chỉ có / chỉ từ… đến nay vẫn (chưa thay đổi)
→ Nhấn mạnh rằng kể từ một sự việc, không có gì thay đổi hoặc chỉ có một việc duy nhất.

Mang nghĩa:

  • Chỉ một lần, một việc
  • Suốt từ khi đó đến giờ vẫn…
  • Không còn gì khác ngoài…

3. Cách dùng

(1) Chỉ một lần / một lần duy nhất

Nhấn mạnh hành động chỉ xảy ra một lần và sau đó không lặp lại. Mang sắc thái đáng tiếc / dừng lại tại đó

Ví dụ:

  • 卒業してきり、彼に会っていない。
    → Từ khi tốt nghiệp, tôi chưa gặp anh ấy lần nào.

(2) Chỉ có ~ là…

Dùng với danh từ để nói chỉ có… / chỉ riêng…

Ví dụ:

  • 彼っきり来なかった。
    → Chỉ có anh ấy là không đến.

4. Ví dụ

  1. 卒業してきり、友達と連絡していない。
    → Từ khi tốt nghiệp đến giờ tôi không liên lạc với bạn bè.
  2. 一度会ったきり、二度と会っていない。
    → Chỉ gặp một lần rồi, không gặp lần nào nữa.
  3. 彼女は電話してきり、返事がない。
    → Cô ấy chỉ gọi điện rồi không trả lời nữa.
  4. あの日言ったきり、彼は何も言わなかった。
    → Ngày hôm đó nói rồi, anh ấy không nói gì thêm.
  5. 彼っきり来なかった。
    → Chỉ mình anh ấy là không đến.
  6. 子どもたちは家を出てきり戻ってこない。
    → Đứa trẻ rời khỏi nhà rồi chưa bao giờ quay lại.
  7. 映画を見たきり、その話題は出なかった。
    → Xem xong phim rồi, chủ đề đó không được nhắc đến nữa.
  8. 朝ごはんを食べたきり何も食べていない。
    → Từ khi ăn sáng đến giờ tôi không ăn gì nữa.
  9. 旅行から帰ってきり、休みも取っていない。
    → Từ khi về từ chuyến du lịch, tôi chưa nghỉ ngơi gì cả.
  10. 残ったのは私一人きりだった。
    → Chỉ còn mình tôi ở lại.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~きり: Chỉ/ Chỉ có…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog