Từ vựng

[Ngữ pháp N3] 〜あいだ: Trong khi/ Trong lúc… (Suốt/ Liên tục)

1. Ý Nghĩa

「〜あいだに」 diễn tả rằng một hành động/ sự việc xảy ra trong suốt khoảng thời gian mà một sự việc khác vẫn đang tiếp diễn.
Dịch tiếng Việt: trong lúc…, trong khi…, trong thời gian…

Chú ý:

  • Hành động chính (B) xảy ra trong toàn bộ thời gian của hành động thứ nhất (A) đang tiếp diễn.
  • Khác với 〜うちに (là nhân lúc/ trong quá trình thay đổi), 〜あいだ nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian đó.

2. Cấu Trúc

A) Khi trạng thái đang xảy ra

B) Khi dùng tính từ

Lưu ý: あいだに đứng ở mệnh đề mô tả thời gian (A), còn vế sau là hành động chính B xảy ra trong khoảng thời gian này.

3. Cách Dùng 〜あいだに

① Hành động xảy ra trong suốt khoảng thời gian A

  • B xảy ra trong khi A vẫn tiếp diễn
  • Hành động A tiếp diễn (có thời lượng rõ ràng)

② Nhấn mạnh thời gian dài/ toàn bộ thời gian kéo dài của sự việc

Ví dụ:

  • 雨が降っているあいだ… (suốt lúc trời mưa…)
  • 試験をしているあいだ… (trong suốt thời gian thi…)

4. Ví Dụ

  1. 雨が降っているあいだ、私は本を読みました。
    → Trong lúc trời mưa, tôi đọc sách.
  2. 私が日本に住んでいるあいだ、ずっとこの会社で働いていました。
    → Trong suốt thời gian tôi sống ở Nhật, tôi làm việc ở công ty này.
  3. 母が料理をしているあいだ、父は新聞を読んでいました。
    → Trong khi mẹ nấu ăn, bố đang đọc báo.
  4. 先生が説明しているあいだ、学生はメモを取った。
    → Trong lúc thầy giáo đang giải thích, học sinh đã ghi chép.
  5. 若いあいだ、いろいろなことに挑戦したほうがいい。
    → Khi còn trẻ, nên thử sức với nhiều điều.
  6. 元気なあいだ、毎日運動を続けたいです。
    → Khi còn khỏe, tôi muốn tiếp tục tập thể dục mỗi ngày.
  7. 仕事をしているあいだ、音楽を聞きました。
    → Trong lúc làm việc, tôi đã nghe nhạc.
  8. 授業のあいだ、スマホを使ってはいけません。
    → Trong giờ học, không được dùng điện thoại.
  9. 会議のあいだ、誰も話しませんでした。
    → Suốt cuộc họp, không ai nói gì.
  10. 授業が始まっているあいだ、学生は質問しなかった。
    → Trong khi lớp học đang diễn ra, học sinh không hỏi câu nào.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog