Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~という + N: Là…/ Cho rằng…

1. Cấu Trúc

2. Ý Nghĩa

「~という + danh từ」 được dùng để:

Giới thiệu thông tin

→ Dùng để trình bày một điều được gọi là…/ được biết là…

Dịch:

  • Cái gọi là…
  • Điều mà người ta nói là…
  • Được gọi là…

Nói lại một định nghĩa, thuật ngữ

→ Giải thích một khái niệm

Dịch: Có nghĩa là…

3. Ví Dụ

  1. 富士山という山
    Ngọn núi gọi là Phú Sĩ.
  2. 彼は「天才」という男だ。
    → Anh ấy là người mà mọi người gọi là “thiên tài”.
  3. 「自然保護」という活動に賛成する。
    → Tôi ủng hộ hoạt động gọi là bảo tồn thiên nhiên.
  4. 「エコノミー症候群」という言葉を聞いたことがある。
    → Tôi đã từng nghe từ có nghĩa là hội chứng kinh tế.
  5. 「働き方改革」という政策が導入された。
    → Chính sách có tên là cải cách cách làm việc đã được áp dụng.
  6. 彼の作文は「未来への希望」というテーマだ。
    → Bài viết của anh ấy có chủ đề được gọi là hi vọng vào tương lai.
  7. 「グローバリゼーション」という現象が進んでいる。
    → Hiện tượng gọi là toàn cầu hoá đang tiến triển.
  8. 彼は「天体観測」という趣味がある。
    → Anh ấy có sở thích được gọi là quan sát thiên thể.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~という + N: Là…/ Cho rằng…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog