[Ngữ Pháp N4] ~でしょう / ~だろう

1. Ý nghĩa

Cả 〜でしょう (deshou)〜だろう (darou) đều được dùng để:

  • Diễn đạt suy đoán, phỏng đoán của người nói về một điều gì đó
  • Thể hiện sự không chắc chắn — “có lẽ… / chắc là…”
  • Hỏi xác nhận (“… đúng không?”) khi đặt ở cuối câu với ngữ điệu nghi vấn

📌 Khác nhau chính

  • でしょうlịch sự hơn, dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết.
  • だろうthân mật hơn, hay thấy trong hội thoại bạn bè, nam giới nói chuyện, hoặc trong văn viết không quá trang trọng.

2. Cách Dùng & Cấu Trúc

Dùng ở cuối câu với các loại từ sau:

Loại từCách ghép
Động từ (thể thường)V + でしょう / だろう
い-tính từAい + でしょう / だろう
な-tính từAな (bỏ な) + でしょう / だろう
Danh từN + でしょう / だろう

📌 Lưu ý: Trong hội thoại, hay dùng でしょ (ngắn gọn) thay cho でしょう.

3. Một Số Cách Dùng Phổ Biến

Suy đoán về điều sẽ xảy ra

Diễn đạt rằng bạn nghĩ điều gì đó có khả năng cao xảy ra.

Ví dụ:

  1. 明日は雨が降るでしょう。
    → Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
  2. 彼はもうすぐ来るだろう。
    → Anh ấy chắc là sẽ tới sớm.
  3. テストは多分難しいでしょう。
    → Bài kiểm tra chắc là sẽ khó.

Suy đoán về hiện tại hoặc quá khứ

Dùng khi bạn phỏng đoán điều gì đó dựa trên thông tin hiện có.

Ví dụ:

  1. あの人は会社員だろう。
    → Người đó chắc là nhân viên công ty.
  2. この映画は面白いだろう。
    → Bộ phim này có lẽ thú vị.
  3. もう帰ったでしょう。
    → Chắc là họ đã về rồi.

Hỏi xác nhận

Khi đặt ở cuối câu, dùng để hỏi xem người nghe có đồng ý hay xác nhận không.

Ví dụ:

  1. 彼女は来ないでしょうか?
    → Cô ấy chắc là sẽ không đến phải không?
  2. 今日は寒いでしょう?
    → Hôm nay lạnh đúng không?