1. Ý nghĩa
Cả 〜でしょう (deshou) và 〜だろう (darou) đều được dùng để:
- Diễn đạt suy đoán, phỏng đoán của người nói về một điều gì đó
- Thể hiện sự không chắc chắn — “có lẽ… / chắc là…”
- Hỏi xác nhận (“… đúng không?”) khi đặt ở cuối câu với ngữ điệu nghi vấn
📌 Khác nhau chính
- でしょう → lịch sự hơn, dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết.
- だろう → thân mật hơn, hay thấy trong hội thoại bạn bè, nam giới nói chuyện, hoặc trong văn viết không quá trang trọng.
2. Cách Dùng & Cấu Trúc
Dùng ở cuối câu với các loại từ sau:
| Loại từ | Cách ghép |
|---|---|
| Động từ (thể thường) | V + でしょう / だろう |
| い-tính từ | Aい + でしょう / だろう |
| な-tính từ | Aな (bỏ な) + でしょう / だろう |
| Danh từ | N + でしょう / だろう |
📌 Lưu ý: Trong hội thoại, hay dùng でしょ (ngắn gọn) thay cho でしょう.
3. Một Số Cách Dùng Phổ Biến
① Suy đoán về điều sẽ xảy ra
Diễn đạt rằng bạn nghĩ điều gì đó có khả năng cao xảy ra.
Ví dụ:
- 明日は雨が降るでしょう。
→ Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa. - 彼はもうすぐ来るだろう。
→ Anh ấy chắc là sẽ tới sớm. - テストは多分難しいでしょう。
→ Bài kiểm tra chắc là sẽ khó.
② Suy đoán về hiện tại hoặc quá khứ
Dùng khi bạn phỏng đoán điều gì đó dựa trên thông tin hiện có.
Ví dụ:
- あの人は会社員だろう。
→ Người đó chắc là nhân viên công ty. - この映画は面白いだろう。
→ Bộ phim này có lẽ thú vị. - もう帰ったでしょう。
→ Chắc là họ đã về rồi.
③ Hỏi xác nhận
Khi đặt ở cuối câu, dùng để hỏi xem người nghe có đồng ý hay xác nhận không.
Ví dụ:
- 彼女は来ないでしょうか?
→ Cô ấy chắc là sẽ không đến phải không? - 今日は寒いでしょう?
→ Hôm nay lạnh đúng không?