1. Ý Nghĩa
いらっしゃる (irassharu) và いらっしゃいます (irasshaimasu) là động từ kính ngữ (尊敬語・sonkeigo) dùng để diễn đạt hành động của người khác như có mặt ở đâu đó, đi đến, đến nơi, thay cho các động từ cơ bản:
📍 いる (iru) → tồn tại/có mặt/ở
📍 来る (kuru) → đến
📍 行く (iku) → đi
Khi dùng いらっしゃる/いらっしゃいます, chúng ta tôn trọng người thực hiện hành động, thường dùng khi nói về:
- Giáo viên, sếp, người lớn tuổi
- Khách hàng, khách quý
- Trong văn viết, email lịch sự
- Tình huống trang trọng
2. Cách Dùng & Cấu Trúc
Dùng cho người khác (kính ngữ):
| Hành động gốc | Kính ngữ |
|---|---|
| いる (ở/có mặt) | いらっしゃる / いらっしゃいます |
| 来る (đến) | いらっしゃる / いらっしゃいます |
| 行く (đi) | いらっしゃる / いらっしゃいます |
Cấu trúc: [Người khác] は/が [địa điểm] に/へ いらっしゃる/いらっしゃいます。
3. Ví Dụ
A. Có / ở đâu đó
- 先生は学校にいらっしゃいます。
→ Thầy/cô hiện đang ở trường. - 社長は会議室にいらっしゃいます。
→ Giám đốc có mặt ở phòng họp. - 田中先生はまだ教室にいらっしゃいますか?
→ Thầy Tanaka vẫn còn ở lớp không?
B. Đi / Đến
- お客様はもうこちらにいらっしゃいます。
→ Khách quý đã đến đây rồi. - 来週、部長が東京へいらっしゃいます。
→ Tuần tới trưởng phòng sẽ đến Tokyo. - 先生は明日学校にいらっしゃいますか?
→ Ngày mai thầy/cô có đến trường không?
C. Dùng ở dạng kính ngữ ている
- 社長は会社にいらっしゃっています。
→ Giám đốc đang ở công ty.