[Ngữ Pháp N4] いらっしゃる/いらっしゃいます: Có/ Ở/ Đi/ Đến

1. Ý Nghĩa

いらっしゃる (irassharu)いらっしゃいます (irasshaimasu)động từ kính ngữ (尊敬語・sonkeigo) dùng để diễn đạt hành động của người khác như có mặt ở đâu đó, đi đến, đến nơi, thay cho các động từ cơ bản:

📍 いる (iru) → tồn tại/có mặt/ở
📍 来る (kuru) → đến
📍 行く (iku) → đi

Khi dùng いらっしゃる/いらっしゃいます, chúng ta tôn trọng người thực hiện hành động, thường dùng khi nói về:

  • Giáo viên, sếp, người lớn tuổi
  • Khách hàng, khách quý
  • Trong văn viết, email lịch sự
  • Tình huống trang trọng

2. Cách Dùng & Cấu Trúc

Dùng cho người khác (kính ngữ):

Hành động gốcKính ngữ
いる (ở/có mặt)いらっしゃる / いらっしゃいます
来る (đến)いらっしゃる / いらっしゃいます
行く (đi)いらっしゃる / いらっしゃいます

Cấu trúc: [Người khác] は/が [địa điểm] に/へ いらっしゃる/いらっしゃいます。

3. Ví Dụ

A. Có / ở đâu đó

  1. 先生は学校にいらっしゃいます。
    → Thầy/cô hiện đang ở trường.
  2. 社長は会議室にいらっしゃいます。
    → Giám đốc có mặt ở phòng họp.
  3. 田中先生はまだ教室にいらっしゃいますか?
    → Thầy Tanaka vẫn còn ở lớp không?

B. Đi / Đến

  1. お客様はもうこちらにいらっしゃいます。
    → Khách quý đã đến đây rồi.
  2. 来週、部長が東京へいらっしゃいます。
    → Tuần tới trưởng phòng sẽ đến Tokyo.
  3. 先生は明日学校にいらっしゃいますか?
    → Ngày mai thầy/cô có đến trường không?

C. Dùng ở dạng kính ngữ ている

  1. 社長は会社にいらっしゃっています。
    → Giám đốc đang ở công ty.