[Ngữ pháp N5] Vている: Đang làm gì (Thể tiếp diễn)

1. Cấu trúc

Vて + いる

2. Ý nghĩa & Cách dùng

① Diễn tả hành động đang diễn ra (hiện tại tiếp diễn)

→ Dùng với động từ hành động (trạng thái đang thay đổi)

Ví dụ:

  • 今、勉強しています。
    → Bây giờ tôi đang học.
  • 彼は電話をかけています。
    → Anh ấy đang gọi điện thoại.
  • 子どもたちは遊んでいます。
    → Bọn trẻ đang chơi.

② Hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại

→ Thường dùng với hành động có tính liên tục

Ví dụ:

  • 日本で3年住んでいます。
    → Tôi đã sống ở Nhật 3 năm (và vẫn tiếp tục sống).
  • この会社で働いています。
    → Tôi làm việc ở công ty này.

③ Diễn tả kết quả của hành động / trạng thái đã hoàn thành và còn lại đến hiện tại

→ Dùng với tự động từ để nói “kết quả vẫn còn”

Ví dụ:

  • ドアが開いています。
    → Cửa đang mở.
  • 電気がついています。
    → Đèn đang bật.
  • 机の上に写真が置いてあります。
    → Trên bàn vẫn đang có ảnh được đặt sẵn.

④ Sự lặp lại, thói quen, hành vi thường xuyên

Ví dụ:

  • 毎朝ジョギングしています。
    → Tôi chạy bộ mỗi sáng.
  • よく本を読んでいます。
    → Tôi hay đọc sách.
  • 週に2回、日本語を勉強しています
    → Tôi học tiếng Nhật 2 lần mỗi tuần.

⑤ Nghề nghiệp, chức vụ, công việc hiện tại

Ví dụ:

  • 私は教師をしています。
    → Tôi đang làm giáo viên.
  • 父は会社でエンジニアをしています。
    → Bố tôi đang làm kỹ sư ở công ty.

⑥ Kinh nghiệm, trải nghiệm (thường kết hợp với ~たことがある)

→ Người nói hồi tưởng lại một chuyện đã xảy ra trong quá khứ, sử dụng khi vì một lý do nào đó mà chuyện này được cho là có liên quan đến hiện tại

Ví dụ:

  • 日本へ行ったことがあります。
    → Tôi đã từng đi Nhật.

⑦ Sự hoàn tất, thành tựu và kết quả đang tồn tại

→ Đi với hình thức Vている diễn tả một trạng thái đã hoàn thành ở một thời điểm nào đó trong tương lai

Ví dụ:

  • 子供が大学に入るころには、両親はもう定年退職しているだろう。
    Lúc con cái vào đại học thì có lẽ cha mẹ đã về hưu rồi.