1. Cấu trúc
Trong tiếng Nhật, động từ và tính từ có thể chia theo thể lịch sự hoặc thể ngắn (thông thường) . Thể ngắn thường được dùng:
Trong giao tiếp thân mật (bạn bè, người thân)
Trong nhật ký, báo cáo, tiểu thuyết, văn viết
a. Động từ
Động từ được chia theo nhóm:
Nhóm Thể ngắn khẳng định Thể ngắn phủ định Nhóm I 書く → 書く 書かない Nhóm II 食べる → 食べる 食べない Nhóm III する → する 来る → 来る しない 来ない
Quá khứ
Khẳng định: 書いた, 食べた, した, 来た
Phủ định: 書かなかった, 食べなかった, しなかった, 来なかった
b. Tính từ
Tính từ đuôi い
Thể Ví dụ Hiện tại khẳng định 高い → 高い Hiện tại phủ định 高い → 高くない Quá khứ khẳng định 高い → 高かった Quá khứ phủ định 高い → 高くなかった
Tính từ đuôi な
Thể Ví dụ Hiện tại khẳng định 静か → 静かだ Hiện tại phủ định 静か → 静かではない Quá khứ khẳng định 静か → 静かだった Quá khứ phủ định 静か → 静かではなかった
c. Danh từ
Thể Ví dụ Hiện tại khẳng định 学生 → 学生だ Hiện tại phủ định 学生 → 学生ではない Quá khứ khẳng định 学生 → 学生だった Quá khứ phủ định 学生 → 学生ではなかった
2. Ý nghĩa và cách dùng
Thể ngắn là cách nói thông thường, ít trang trọng hơn thể lịch sự (ます/です)
Dùng trong giao tiếp thân mật, hoặc khi viết nhật ký, truyện, báo cáo nội bộ
Có thể dùng với động từ, tính từ, danh từ
3. Ví dụ
a. Động từ
Nhật Romaji Nghĩa 昨日、本を読んだ。 Kinō, hon o yonda. Hôm qua, tôi đã đọc sách. 明日、映画を見ない。 Ashita, eiga o minai. Ngày mai tôi sẽ không xem phim. 来週、旅行する。 Raishū, ryokō suru. Tuần sau tôi sẽ đi du lịch.
b. Tính từ
Nhật Romaji Nghĩa この部屋は広い。 Kono heya wa hiroi. Căn phòng này rộng. この部屋は広くない。 Kono heya wa hirokunai. Căn phòng này không rộng. 今日は寒かった。 Kyō wa samukatta. Hôm nay trời lạnh.
c. Danh từ
Nhật Romaji Nghĩa 彼は学生だ。 Kare wa gakusei da. Anh ấy là học sinh. 彼は学生ではない。 Kare wa gakusei dewa nai. Anh ấy không phải học sinh. 昨日は日曜日だった。 Kinō wa nichiyōbi datta. Hôm qua là Chủ nhật.