[Ngữ pháp N5] Thể Ngắn / Thể Thông Thường

1. Cấu trúc

Trong tiếng Nhật, động từ và tính từ có thể chia theo thể lịch sự hoặc thể ngắn (thông thường). Thể ngắn thường được dùng:

  • Trong giao tiếp thân mật (bạn bè, người thân)
  • Trong nhật ký, báo cáo, tiểu thuyết, văn viết

a. Động từ

Động từ được chia theo nhóm:

NhómThể ngắn khẳng địnhThể ngắn phủ định
Nhóm I書く → 書く書かない
Nhóm II食べる → 食べる食べない
Nhóm IIIする → する
来る → 来る
しない
来ない

Quá khứ

  • Khẳng định: 書いた, 食べた, した, 来た
  • Phủ định: 書かなかった, 食べなかった, しなかった, 来なかった

b. Tính từ

  1. Tính từ đuôi い
ThểVí dụ
Hiện tại khẳng định高い → 高い
Hiện tại phủ định高い → 高くない
Quá khứ khẳng định高い → 高かった
Quá khứ phủ định高い → 高くなかった
  1. Tính từ đuôi な
ThểVí dụ
Hiện tại khẳng định静か → 静かだ
Hiện tại phủ định静か → 静かではない
Quá khứ khẳng định静か → 静かだった
Quá khứ phủ định静か → 静かではなかった

c. Danh từ

ThểVí dụ
Hiện tại khẳng định学生 → 学生だ
Hiện tại phủ định学生 → 学生ではない
Quá khứ khẳng định学生 → 学生だった
Quá khứ phủ định学生 → 学生ではなかった

2. Ý nghĩa và cách dùng

  • Thể ngắn là cách nói thông thường, ít trang trọng hơn thể lịch sự (ます/です)
  • Dùng trong giao tiếp thân mật, hoặc khi viết nhật ký, truyện, báo cáo nội bộ
  • Có thể dùng với động từ, tính từ, danh từ

3. Ví dụ

a. Động từ

NhậtRomajiNghĩa
昨日、本を読んだ。Kinō, hon o yonda.Hôm qua, tôi đã đọc sách.
明日、映画を見ない。Ashita, eiga o minai.Ngày mai tôi sẽ không xem phim.
来週、旅行する。Raishū, ryokō suru.Tuần sau tôi sẽ đi du lịch.

b. Tính từ

NhậtRomajiNghĩa
この部屋は広い。Kono heya wa hiroi.Căn phòng này rộng.
この部屋は広くない。Kono heya wa hirokunai.Căn phòng này không rộng.
今日は寒かった。Kyō wa samukatta.Hôm nay trời lạnh.

c. Danh từ

NhậtRomajiNghĩa
彼は学生だ。Kare wa gakusei da.Anh ấy là học sinh.
彼は学生ではない。Kare wa gakusei dewa nai.Anh ấy không phải học sinh.
昨日は日曜日だった。Kinō wa nichiyōbi datta.Hôm qua là Chủ nhật.