1. Vị trí và chức năng của 「お/ご」
- 「お」 và 「ご」 là các tiền tố được thêm trước từ để làm cho cách nói lịch sự, kính trọng hơn.
- Khi dùng, chúng thường gắn trước danh từ, tính từ, hoặc đôi khi động từ để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự; đặc biệt khi nói về người khác, sự vật/sự việc không thuộc về bản thân.
- Việc chọn 「お」 hay 「ご」 phụ thuộc chủ yếu vào nguồn gốc từ:
- 「お」 thường đi với từ thuần Nhật (和語, wago), thường có kun‑yomi.
- 「ご」 thường đi với từ Hán Nhật (漢語, kango), thường có on‑yomi, là từ ghép kanji.
2. Khi nào dùng 「お」, khi nào dùng 「ご」
「お」 + từ thuần Nhật (wago)
お名前 (おなまえ): tên
お家 (おうち): nhà
お部屋 (おへや: phòng
お食事 (おしょくじ): bữa ăn
お電話 (おでんわ): điện thoại
お仕事 (おしごと): công việc
お話お (はなし): câu chuyện
お席 (おせき): chỗ ngồi
お手紙 (おてがみ): thư
お車 (おくるま): xe
Những từ chỉ những vật/sự việc trong đời sống hàng ngày:
Ví dụ: お肉、お茶、お電車、お食事、お勉強、お元気
「ご」 + từ Hán Nhật (kango)
ご住所 (ごじゅうしょ): địa chỉ
ご注文 (ごちゅうもん): đơn đặt hàng
ご連絡 (ごれんらく): liên lạc
ご報告 (ごほうこく): báo cáo
ご説明 (ごせつめい): giải thích
ご質問 (ごしつもん): câu hỏi
ご理解 (ごりかい): sự hiểu biết
ご研究 (ごけんきゅう): nghiên cứu
ご招待 (ごしょうたい): lời mời
ご都合 (ごつごう): sự thuận tiện
Mẹo nhớ: Từ gốc Hán thường là từ được hình thành từ 2 chữ kanji như trên (và đi với âm đọc on-yomi).
Một số từ ngoại lệ: 2 chữ Hán nhưng KHÔNG đi chung với「ご」như:「お手紙」「お散歩」
3. Ví dụ
- 先生がお電話をくださった。
→ Giáo viên đã gọi điện thoại cho tôi. - お名前とご住所をお書きください。
→ Vui lòng viết tên và địa chỉ. - ご注文はお決まりですか。
→ Quý khách đã quyết định gọi món chưa ạ? - こちらはおいくらでしょうか。
→ Cái này giá bao nhiêu ạ? - たむらさんのおしごとはぎんこういんです。
→ Công việc của anh chị Tamura là nhân viên ngân hàng.
4. Mẹo ghi nhớ
- ✅ Sử dụng「お」「ご」khi nói về người khác (thể hiện tôn kính)
- ❌ KHÔNG sử dụng khi nói về bản thân
- 「お」→ Từ thuần Nhật (âm đọc kun)
- 「ご」→ Từ gốc Hán (âm đọc on, thường 2 chữ kanji)
- Một số từ đặc biệt luôn đi với「お」「ご」(おしぼり, ごはん…)
Chúc bạn học tốt! 頑張ってください! 🌸