[Ngữ pháp N5] Cách sử dụng của お và ご

1. Vị trí và chức năng của 「お/ご」

  • 「お」 và 「ご」 là các tiền tố được thêm trước từ để làm cho cách nói lịch sự, kính trọng hơn.
  • Khi dùng, chúng thường gắn trước danh từ, tính từ, hoặc đôi khi động từ để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự; đặc biệt khi nói về người khác, sự vật/sự việc không thuộc về bản thân.
  • Việc chọn 「お」 hay 「ご」 phụ thuộc chủ yếu vào nguồn gốc từ:
    • 「お」 thường đi với từ thuần Nhật (和語, wago), thường có kun‑yomi.
    • 「ご」 thường đi với từ Hán Nhật (漢語, kango), thường có on‑yomi, là từ ghép kanji.

2. Khi nào dùng 「お」, khi nào dùng 「ご」

「お」 + từ thuần Nhật (wago)

お名前 (おなまえ): tên
お家 (おうち): nhà
お部屋 (おへや: phòng
お食事 (おしょくじ): bữa ăn
お電話 (おでんわ): điện thoại
お仕事 (おしごと): công việc
お話お (はなし): câu chuyện
お席 (おせき): chỗ ngồi
お手紙 (おてがみ): thư
お車 (おくるま): xe

Những từ chỉ những vật/sự việc trong đời sống hàng ngày:

Ví dụ: お肉、お茶、お電車、お食事、お勉強、お元気

「ご」 + từ Hán Nhật (kango)

ご住所 (ごじゅうしょ): địa chỉ
ご注文 (ごちゅうもん): đơn đặt hàng
ご連絡 (ごれんらく): liên lạc
ご報告 (ごほうこく): báo cáo
ご説明 (ごせつめい): giải thích
ご質問 (ごしつもん): câu hỏi
ご理解 (ごりかい): sự hiểu biết
ご研究 (ごけんきゅう): nghiên cứu
ご招待 (ごしょうたい): lời mời
ご都合 (ごつごう): sự thuận tiện

Mẹo nhớ: Từ gốc Hán thường là từ được hình thành từ 2 chữ kanji như trên (và đi với âm đọc on-yomi).

Một số từ ngoại lệ: 2 chữ Hán nhưng KHÔNG đi chung với「ご」như:「お手紙」「お散歩」

3. Ví dụ

  1. 先生がお電話をくださった
    → Giáo viên đã gọi điện thoại cho tôi.
  2. お名前とご住所をお書きください。
    → Vui lòng viết tên và địa chỉ.
  3. ご注文はお決まりですか。
    → Quý khách đã quyết định gọi món chưa ạ?
  4. こちらはおいくらでしょうか。
    → Cái này giá bao nhiêu ạ?
  5. たむらさんのおしごとはぎんこういんです。
    → Công việc của anh chị Tamura là nhân viên ngân hàng.

4. Mẹo ghi nhớ

  • ✅ Sử dụng「お」「ご」khi nói về người khác (thể hiện tôn kính)
  • ❌ KHÔNG sử dụng khi nói về bản thân
  • 「お」→ Từ thuần Nhật (âm đọc kun)
  • 「ご」→ Từ gốc Hán (âm đọc on, thường 2 chữ kanji)
  • Một số từ đặc biệt luôn đi với「お」「ご」(おしぼり, ごはん…)

Chúc bạn học tốt! 頑張ってください! 🌸