1. Cấu trúc
Vる + まえに
Nの + まえに
2. Ý nghĩa & Cách dùng
⏳ “Trước khi (hành động B xảy ra, làm A trước)”
- Khi bạn muốn nói rằng hành động V2 sẽ diễn ra trước khi hành động V1 xảy ra.
- Thường dịch sang tiếng Việt là “trước khi …”
📍 “Trước (về mặt vị trí / không gian / thời gian / vật lý)” dùng với danh từ
- “N の まえに” dùng để diễn tả “trước N” theo nghĩa vị trí, không gian hoặc thời điểm / sự kiện.
3. Ví dụ
- 寝る前に歯を磨きます。
→ Trước khi đi ngủ, tôi đánh răng. - 学校に行く前に、朝ご飯を食べます。
→ Trước khi đi học, tôi ăn sáng. - 旅行する前に、ホテルを予約しました。
→ Trước khi đi du lịch, tôi đã đặt khách sạn. - 映画を見る前に、トイレに行きます。
→ Trước khi xem phim, đi vệ sinh trước. - 試験を受ける前に、たくさん勉強してください。
→ Trước khi tham gia kỳ thi, hãy học nhiều. - 駅の前にバス停があります。
→ Trước nhà ga có trạm xe buýt. - 図書館の前に公園があります。
→ Trước thư viện có công viên. - 家の前に車が止まっています。
→ Có xe đang đỗ trước nhà. - 会議の前に資料を準備します。
→ Trước khi họp, chuẩn bị tài liệu. - 夏休み前に宿題を終わらせなければなりません。
→ Trước kỳ nghỉ hè, phải hoàn thành bài tập.