1. Cấu trúc
Aい/V(普) ✙ と思います
Adj-na (bỏ な) ✙ と思います
Nだ ✙ と思います
2. Cách dùng
- Diễn đạt ý kiến, suy nghĩ, nhận định, đánh giá cá nhân
- Phỏng đoán, kỳ vọng, dự đoán một việc gì đó
- Có thể dùng để mở đầu một ý kiến / đề xuất
3. Ví dụ
- 明日は雨が降ると思います。
→ Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa. - 彼は日本語が上手だと思います。
→ Tôi nghĩ anh ấy giỏi tiếng Nhật. - この本は面白いと思う。
→ Tôi nghĩ quyển sách này hay. - 彼女は来ないと思います。
→ Tôi nghĩ cô ấy sẽ không đến. - 日本は便利だと思います。
→ Tôi nghĩ Nhật Bản rất tiện lợi. - あの映画はちょっと怖いと思う。
→ Tôi nghĩ bộ phim đó hơi đáng sợ. - 試験は難しいと思います。
→ Tôi nghĩ kỳ thi sẽ khó. - 来週は暇だと思う。
→ Tôi nghĩ tuần sau mình sẽ rảnh. - この料理はおいしいと思います。
→ Tôi nghĩ món ăn này ngon. - 天気が良ければ、明日ピクニックに行こうと思う。
→ Nếu thời tiết đẹp, tôi nghĩ sẽ đi picnic vào ngày mai.