1. Cấu trúc
V1 + てから + V2
2. Cách dùng
- Dùng khi muốn diễn tả rằng hành động 1 diễn ra trước, sau đó mới đến hành động 2
- Động từ đầu tiên phải chia ở thể て
3. Ví dụ
- 宿題をしてから遊びます。
→ Sau khi làm bài tập xong, tôi sẽ chơi. - ご飯を食べてから出かけます。
→ Sau khi ăn cơm, tôi đi ra ngoài. - シャワーを浴びてから寝ます。
→ Sau khi tắm vòi hoa sen, tôi ngủ. - 本を読んでから返事してください。
→ Sau khi đọc sách xong, hãy trả lời nhé. - 授業が終わってから図書館へ行きます。
→ Sau khi lớp học kết thúc, tôi tới thư viện. - 日本に来てから、友達がたくさんできました。
→ Kể từ khi đến Nhật, tôi đã có nhiều bạn. - 仕事を終えてからご飯を食べた。
→ Sau khi kết thúc công việc, tôi đã ăn cơm. - 映画を見てから宿題を始めよう。
→ Sau khi xem phim, hãy bắt đầu làm bài tập.