1. Cấu trúc
N (は/が) V1 + たり、V2 + たり + する/します/した/…
2. Cách dùng
- Dùng để liệt kê một vài hành động hoặc trạng thái điển hình làm ở một khoảng thời gian, không phải liệt hết. (“… này, … kia, … và những việc khác”)
- Dùng khi các hành động/trạng thái có thể xen kẽ nhau, lặp lại: “đôi khi A, đôi khi B”, ví dụ cảm xúc, thời tiết, trạng thái thay đổi.
3. Ví dụ
🎬 Về hoạt động / sở thích / ngày thường
- 週末は映画を見たり、友だちと遊んだりします。
→ Cuối tuần tôi thi thoảng xem phim, thi thoảng đi chơi với bạn. - 暇なとき、本を読んだり音楽を聞いたりしています。
→ Khi rảnh, tôi thường đọc sách, nghe nhạc… - 夏休みには海に行ったり、キャンプに行ったりするつもりです。
→ Nghỉ hè định đi biển, đi cắm trại… - 休日はゆっくりしたり、掃除したりします。
→ Ngày nghỉ thì thư giãn, dọn dẹp…
🌀 Về trạng thái – thay đổi, xen kẽ
- 雨が降ったり、止んだりしています。
→ Mưa thì có lúc rơi, lúc tạnh. - 波が寄せたり、引いたりする。
→ Sóng lúc dâng lên, lúc rút xuống. - 気温が上がったり下がったりするから、服 (ふく) に困る。
→ Vì nhiệt độ lúc tăng lúc giảm nên khó chọn đồ.
💡 Khi liệt kê sở thích, khả năng
- 私は日本語を勉強したり、ギターを弾いたりするのが好きです。
→ Tôi thích học tiếng Nhật, chơi guitar… - 彼は英語を話したり、中国語を勉強したりできます。
→ Anh ấy có thể nói tiếng Anh, học tiếng Trung…
🎯 Với lịch trình / dự định
- 来週末 (らいしゅうまつ)、買い物したり、映画を見たりする予定です。
→ Cuối tuần tới dự định đi mua sắm, xem phim, v.v.