[Ngữ Pháp N4] Thể Mệnh Lệnh Trong Tiếng Nhật

1. Ý Nghĩa

Thể mệnh lệnh (命令形) là dạng động từ dùng để ra lệnh, chỉ thị hoặc yêu cầu người khác làm gì đó một cách trực tiếp. Giọng rất mạnh và không lịch sự, thường chỉ dùng trong:

  • Trường hợp khẩn cấp
  • Mối quan hệ gần gũi (bạn bè thân, cha mẹ – con cái)
  • Hướng dẫn rõ ràng (biển báo, chỉ thị)
  • Không dùng với người trên, người lạ vì sẽ gây xúc phạm.

Nghĩa tiếng Việt: ~ hãy làm… / làm đi / làm ngay

2. Cách Chia

🔹 Động từ nhóm I (五段 động từ)

Chuyển đuôi う → え (e)

Thể Từ ĐiểnThể Mệnh lệnh
行きます (いきます)行け (いけ)
泳ぎます (およぎます)泳げ (およげ)
書きます (かきます)書け (かけ)
話します (はなします)話せ (はなせ)

🔹 Động từ nhóm II (一段 động từ)

Bỏ +

Thể Từ ĐiểnThể Mệnh lệnh
食べます (たべます)食べろ (たべろ)
見ます (みます)見ろ (みろ)
起きます (おきます)起きろ (おきろ)

🔹 Động từ bất quy tắc

Thể Từ ĐiểnThể Mệnh Lệnh
するしろ
来る (くる)来い (こい)

3. Ví Dụ

  1. 早く寝ろ。
    → Ngủ sớm đi.
  2. もっと勉強しろ。
    → Học nhiều hơn đi.
  3. 頑張れ!
    → Cố lên!
  4. 走れ!
    → Chạy đi!
  5. 危ない!逃げろ!
    → Nguy hiểm! Trốn đi!
  6. 止まれ!
    → Dừng lại!