1. Ý Nghĩa
Cả 〜から và 〜ので đều có nghĩa “vì… nên…” khi bạn muốn giải thích nguyên nhân dẫn đến một kết quả.
Tuy nhiên, ý nghĩa sâu hơn và cách dùng lại khác nhau tuỳ theo mức độ chủ quan – khách quan và mức độ lịch sự của người nói.
2. から
〜から diễn đạt nguyên nhân / lý do mang tính chủ quan, thường gắn với cảm xúc, ý chí hoặc ý kiến của người nói. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
Cấu trúc:(Nguyên nhân / lý do) + から、(Kết quả)
Điểm cần nhớ:
- Có thể dùng với mệnh lệnh / yêu cầu
3. ので
〜ので dùng để diễn đạt nguyên nhân / lý do khách quan hơn và thường mang sắc thái lịch sự, nhẹ nhàng hơn から. Thường dùng trong văn viết, email, giao tiếp lịch sự / trang trọng.
Cấu trúc: (Nguyên nhân / lý do) + ので、(Kết quả)
Lưu ý:
- Không dùng để kết thúc câu độc lập (…ので không thể đứng một mình).
- Khi dùng với danh từ / な-tính từ, cần thêm な trước ので (ví dụ: 静かなので).
4. Phân Biệt から Và ので
| Tiêu chí | ~から | ~ので |
|---|---|---|
| Tính khách quan | Chủ quan hơn | Khách quan hơn |
| Mức độ lịch sự | Bình thường / thân mật | Lịch sự / trang trọng |
| Dùng trong văn viết | ít dùng | thường dùng |
| Có thể đi với mệnh lệnh mạnh | ✔ | ✘ |
| Dùng với cảm xúc mạnh | ✔ | ✘ |
| Ví dụ | 疲れたから休む | 疲れたので休みます |
Túm gọn:
- から thường dùng khi bạn đưa ra ý kiến cá nhân / lí do trực tiếp.
- ので dùng khi bạn muốn nêu nguyên nhân khách quan hoặc nói chuyện một cách nhẹ nhàng, lịch sự.
5. Ví Dụ
A. Ví dụ với 〜から
- 雨が降るから、傘を持っていきなさい。
→ Vì trời mưa nên hãy mang ô nhé. - 疲れたから、もう寝ます。
→ Vì mệt nên tôi ngủ rồi. - 時間がないから、急いでください。
→ Vì không có thời gian nên hãy nhanh lên. - 私は忙しいから、手伝えません。
→ Vì tôi bận nên không giúp được. - 今日は土曜日だから、銀行は休みです。
→ Vì hôm nay là thứ Bảy nên ngân hàng nghỉ.
B. Ví dụ với 〜ので
- 雨が降っているので、試合は中止です。
→ Vì trời đang mưa nên trận đấu bị hủy. - 仕事が忙しいので、早く帰れません。
→ Vì công việc bận nên tôi không thể về sớm. - 電車が遅れたので、遅刻しました。
→ Vì tàu trễ nên tôi đến muộn. - 静かなので、ここで勉強しましょう。
→ Vì yên tĩnh nên chúng ta học ở đây nhé. - 熱があるので、学校を休みました。
→ Vì tôi bị sốt nên tôi nghỉ học.