[Ngữ Pháp N4] Phân Biệt 〜から/〜ので : Vì… nên…

1. Ý Nghĩa

Cả 〜から〜ので đều có nghĩa “vì… nên…” khi bạn muốn giải thích nguyên nhân dẫn đến một kết quả.

Tuy nhiên, ý nghĩa sâu hơn và cách dùng lại khác nhau tuỳ theo mức độ chủ quan – khách quanmức độ lịch sự của người nói.

2. から

〜から diễn đạt nguyên nhân / lý do mang tính chủ quan, thường gắn với cảm xúc, ý chí hoặc ý kiến của người nói. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

Cấu trúc:(Nguyên nhân / lý do) + から、(Kết quả)

Điểm cần nhớ:

  • Có thể dùng với mệnh lệnh / yêu cầu

3. ので

〜ので dùng để diễn đạt nguyên nhân / lý do khách quan hơn và thường mang sắc thái lịch sự, nhẹ nhàng hơn から. Thường dùng trong văn viết, email, giao tiếp lịch sự / trang trọng.

Cấu trúc: (Nguyên nhân / lý do) + ので、(Kết quả)

Lưu ý:

  • Không dùng để kết thúc câu độc lập (…ので không thể đứng một mình).
  • Khi dùng với danh từ / な-tính từ, cần thêm trước ので (ví dụ: 静かなので).

4. Phân Biệt から Và ので

Tiêu chí~から~ので
Tính khách quanChủ quan hơnKhách quan hơn
Mức độ lịch sựBình thường / thân mậtLịch sự / trang trọng
Dùng trong văn viếtít dùngthường dùng
Có thể đi với mệnh lệnh mạnh
Dùng với cảm xúc mạnh
Ví dụ疲れたから休む疲れたので休みます

Túm gọn:

  • から thường dùng khi bạn đưa ra ý kiến cá nhân / lí do trực tiếp.
  • ので dùng khi bạn muốn nêu nguyên nhân khách quan hoặc nói chuyện một cách nhẹ nhàng, lịch sự.

5. Ví Dụ

A. Ví dụ với 〜から

  1. 雨が降るから、傘を持っていきなさい。
    → Vì trời mưa nên hãy mang ô nhé.
  2. 疲れたから、もう寝ます。
    → Vì mệt nên tôi ngủ rồi.
  3. 時間がないから、急いでください。
    → Vì không có thời gian nên hãy nhanh lên.
  4. 私は忙しいから、手伝えません。
    → Vì tôi bận nên không giúp được.
  5. 今日は土曜日だから、銀行は休みです。
    → Vì hôm nay là thứ Bảy nên ngân hàng nghỉ.

B. Ví dụ với 〜ので

  1. 雨が降っているので、試合は中止です。
    → Vì trời đang mưa nên trận đấu bị hủy.
  2. 仕事が忙しいので、早く帰れません。
    → Vì công việc bận nên tôi không thể về sớm.
  3. 電車が遅れたので、遅刻しました。
    → Vì tàu trễ nên tôi đến muộn.
  4. 静かなので、ここで勉強しましょう。
    → Vì yên tĩnh nên chúng ta học ở đây nhé.
  5. 熱があるので、学校を休みました。
    → Vì tôi bị sốt nên tôi nghỉ học.