1.Ý Nghĩa
ように
→ Diễn đạt mục đích, mong muốn, yêu cầu, hoặc trạng thái “như là / trông có vẻ”.
ないように
→ Diễn đạt mục đích phủ định
→ “để không…, nhằm tránh…”
ように / ないように không dùng để ra lệnh trực tiếp, mà mang sắc thái nhẹ, gián tiếp, lịch sự.
2. Các Cách Dùng Chính
CÁCH 1: Diễn đạt mục đích
Vる/Vない + ように
Ý nghĩa: Để…, sao cho…, nhằm…
Thường dùng khi:
- Kết quả không hoàn toàn do ý chí người nói
- Liên quan đến khả năng, trạng thái, kết quả
Hay đi với:
分かる・聞こえる・見える・できる・間に合う・忘れる…
Ví dụ:
- 日本語が上手になるように、毎日勉強しています。
→ Tôi học mỗi ngày để tiếng Nhật giỏi hơn. - 遅れないように、早く家を出ました。
→ Tôi ra khỏi nhà sớm để không bị trễ. - 忘れないように、メモしました。
→ Tôi ghi chú lại để không quên.
CÁCH 2: Yêu cầu/ nhờ vả
Vる/Vない + ように + ください/してください
Ý nghĩa: Xin hãy…, làm ơn…
Nhẹ hơn mệnh lệnh, thường dùng trong:
- Trường học
- Công sở
- Thông báo
Ví dụ:
- ここに入らないようにしてください。
→ Xin vui lòng đừng vào đây. - 名前を書き忘れないようにしてください。
→ Xin đừng quên ghi tên.
CÁCH 3: Mong ước, cầu chúc
Vる/Vない + ように + 願う/祈る/望む/期待する
Ý nghĩa: Mong cho…, cầu cho…, hy vọng rằng…
Dùng khi:
- Người nói không kiểm soát được kết quả
- Mang sắc thái cảm xúc
Ví dụ:
- 試験に合格できますように。
→ Mong bạn thi đậu. - 事故が起こらないように祈っています。
→ Tôi cầu mong tai nạn sẽ không xảy ra.
CÁCH 4: Diễn đạt trạng thái, cảm giác, suy đoán
Thể thường + ように + 感じる/見える/思う
Ý nghĩa: Cảm thấy như…, trông có vẻ…, nghĩ rằng dường như…
Dựa vào quan sát, cảm nhận chủ quan.
Ví dụ:
- 雨が降りそうなように見えます。
→ Trông có vẻ sắp mưa. - 彼は何か悩んでいるように感じます。
→ Tôi cảm thấy anh ấy đang lo lắng điều gì đó.
CÁCH 5: V ないように
Ý nghĩa: Để không…, nhằm tránh…
Thường dùng trong:
- Lời khuyên
- Nhắc nhở
- Phòng tránh rủi ro
Ví dụ:
- 風邪をひかないように、暖かくしてください。
→ Hãy giữ ấm để không bị cảm.
3. Lưu Ý
So sánh ように vs ために
| ように | ために |
|---|---|
| Kết quả không chắc chắn | Mục đích rõ ràng |
| Dùng với khả năng, trạng thái | Dùng với ý chí |
| 分かる・できる | 買う・行く |
Ví dụ:
- 日本語が分かるように勉強する
- 日本語を勉強するために日本へ行く