[Ngữ Pháp N4] Những cách dùng cơ bản của ように/ないように

1.Ý Nghĩa

ように

→ Diễn đạt mục đích, mong muốn, yêu cầu, hoặc trạng thái “như là / trông có vẻ”.

ないように

→ Diễn đạt mục đích phủ định
“để không…, nhằm tránh…”

ように / ないように không dùng để ra lệnh trực tiếp, mà mang sắc thái nhẹ, gián tiếp, lịch sự.

2. Các Cách Dùng Chính

CÁCH 1: Diễn đạt mục đích

Vる/Vない + ように

Ý nghĩa: Để…, sao cho…, nhằm…

Thường dùng khi:

  • Kết quả không hoàn toàn do ý chí người nói
  • Liên quan đến khả năng, trạng thái, kết quả

Hay đi với:
分かる・聞こえる・見える・できる・間に合う・忘れる…

Ví dụ:

  1. 日本語が上手になるように、毎日勉強しています。
    → Tôi học mỗi ngày để tiếng Nhật giỏi hơn.
  2. 遅れないように、早く家を出ました。
    → Tôi ra khỏi nhà sớm để không bị trễ.
  3. 忘れないように、メモしました。
    → Tôi ghi chú lại để không quên.

CÁCH 2: Yêu cầu/ nhờ vả

Vる/Vない + ように + ください/してください

Ý nghĩa: Xin hãy…, làm ơn…

Nhẹ hơn mệnh lệnh, thường dùng trong:

  • Trường học
  • Công sở
  • Thông báo

Ví dụ:

  1. ここに入らないようにしてください。
    → Xin vui lòng đừng vào đây.
  2. 名前を書き忘れないようにしてください。
    → Xin đừng quên ghi tên.

CÁCH 3: Mong ước, cầu chúc

Vる/Vない + ように + 願う/祈る/望む/期待する

Ý nghĩa: Mong cho…, cầu cho…, hy vọng rằng…

Dùng khi:

  • Người nói không kiểm soát được kết quả
  • Mang sắc thái cảm xúc

Ví dụ:

  1. 試験に合格できますように。
    → Mong bạn thi đậu.
  2. 事故が起こらないように祈っています。
    → Tôi cầu mong tai nạn sẽ không xảy ra.

CÁCH 4: Diễn đạt trạng thái, cảm giác, suy đoán

Thể thường + ように + 感じる/見える/思う

Ý nghĩa: Cảm thấy như…, trông có vẻ…, nghĩ rằng dường như…

Dựa vào quan sát, cảm nhận chủ quan.

Ví dụ:

  1. 雨が降りそうなように見えます。
    → Trông có vẻ sắp mưa.
  2. 彼は何か悩んでいるように感じます。
    → Tôi cảm thấy anh ấy đang lo lắng điều gì đó.

CÁCH 5: V ないように

Ý nghĩa: Để không…, nhằm tránh…

Thường dùng trong:

  • Lời khuyên
  • Nhắc nhở
  • Phòng tránh rủi ro

Ví dụ:

  1. 風邪をひかないように、暖かくしてください。
    → Hãy giữ ấm để không bị cảm.

3. Lưu Ý

So sánh ように vs ために

ようにために
Kết quả không chắc chắnMục đích rõ ràng
Dùng với khả năng, trạng tháiDùng với ý chí
分かる・できる買う・行く

Ví dụ:

  • 日本語が分かるように勉強する
  • 日本語を勉強するために日本へ行く