1. Ý nghĩa cơ bản của 「か」
Trong tiếng Nhật, 「か」 là trợ từ nghi vấn dùng để biến một câu thành câu hỏi hoặc đánh dấu phần nghi vấn bên trong câu dài (câu hỏi gián tiếp).
Khi kết hợp với từ để hỏi như 何 (cái gì), いつ (khi nào), どこ (ở đâu)…, 「か」đi sau đó để tạo thành câu hỏi hoặc cụm nghi vấn trong câu.
2.「か」 Trong Câu Hỏi Trực Tiếp
Dùng ở cuối câu để hỏi một điều gì đó:
Cấu trúc:[Câu + か?]
Ví dụ:
- これは何ですか?
→ Đây là cái gì? - どこに行きますか?
→ Bạn sẽ đi đâu? - 明日来ますか?
→ Ngày mai bạn có đến không?
Lưu ý: Trong hội thoại thân mật, người Nhật thường bỏ 「か」 và chỉ dùng giọng đi lên ở cuối câu để hỏi, đặc biệt là với bạn bè hoặc gia đình.
3.「か」 Trong Câu Hỏi Gián Tiếp
Đây là ngữ pháp N4 thường gặp khi bạn muốn nói về nội dung câu hỏi bên trong một câu lớn — tức không hỏi trực tiếp, mà thuật lại hoặc hỏi cho người khác/ trong tâm trạng chưa biết.
Cấu trúc:
[Từ để hỏi] + [V thể thường] + か + V
Dùng khi bạn muốn nói rằng bạn không biết, hỏi, hay thắc mắc điều gì đó không phải trực tiếp hỏi người nghe, mà là gián tiếp.
Ví dụ:
- 電車が何時に大阪に着くか知っていますか?
→ Bạn biết tàu đến Osaka lúc mấy giờ không? - プレゼントは何がいいか彼に聞きましょう。
→ Hãy hỏi anh ấy xem quà thì cái gì tốt nhé. - いつ会うか忘れました。
→ Tôi đã quên lần gặp là khi nào.
4. Ví Dụ
- 猫が好きですか?
→ Bạn có thích mèo không? - どうして音楽が好きですか?
→ Tại sao bạn thích nhạc? - どこへ行きますか?
→ Bạn sẽ đi đâu? - 何時に始まるか知っていますか?
→ Bạn biết mấy giờ bắt đầu không? - 誰が来るか分かりません。
→ Tôi không biết ai sẽ đến. - 何を食べるか決めましたか?
→ Bạn đã quyết định ăn gì chưa? - どの映画がオススメか教えてください。
→ Hãy cho tôi biết bộ phim nào được gợi ý.