1. Tổng Quan
て (~て) và で (~で) đều xuất hiện sau động từ, tính từ, danh từ và dùng để kết nối mệnh đề hoặc biểu đạt các ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Cả hai giúp diễn đạt nhiều ý nghĩa:
- Chuỗi hành động
- Nguyên nhân / lý do nhẹ
- Trạng thái song song
- Địa điểm hành động
- Cách thức, phương tiện làm gì đó
- Miêu tả tính chất, liên kết mô tả
2. Cách Dùng て (V て / A て / N で)
A) Kết nối hành động – Thứ tự sự việc
Dùng て để kết nối hai (hoặc nhiều) hành động xảy ra theo thứ tự:
Cấu trúc: V1 て、 V2 て、 V3 …
Ví dụ:
- 朝ごはんを食べて、学校に行きます。
→ Tôi ăn sáng rồi đi học. - 家に帰って、宿題をします。
→ Về nhà rồi làm bài tập.
B) Liệt kê trạng thái / hành động
Ví dụ:
- シャワーを浴びて、ご飯を食べて、会社へ行きました。
→ Tắm xong, ăn cơm rồi đi làm.
C) Miêu tả nguyên nhân – vì… nên…
Ví dụ:
- 暑くて、寝られなかった。
→ Vì nóng nên không ngủ được.
D) Kết nối tính từ/liệt kê đặc điểm
Ví dụ:
- この部屋は広くて明るい。
→ Phòng này vừa rộng vừa sáng. - 新幹線は速くて安全です。
→ Tàu Shinkansen vừa nhanh vừa an toàn.
E) て với danh từ
Ví dụ:
- 山崎さんは親切で、やさしい人です。
→ Anh Yamasaki là người vừa tốt bụng vừa hiền.
3. Cách dùng で (trợ từ)
Khác với て, で là một trợ từ đi sau danh từ để biểu thị:
A) Địa điểm hành động
で chỉ nơi một hành động diễn ra (hành động đó đang xảy ra tại vị trí này, không chỉ là tồn tại ở đó).
Ví dụ:
- 図書館で勉強します。
→ Học ở thư viện. - 公園で遊びます。
→ Chơi ở công viên.
B) Cách thức / phương tiện
で chỉ bằng cách, phương tiện, dụng cụ để thực hiện hành động.
📌 Ví dụ:
- 箸でご飯を食べます。
→ Ăn cơm bằng đũa. - バスで行きます。
→ Đi bằng xe buýt.
C) Lý do, nguyên nhân
で cũng có thể diễn nêu lý do, cảm xúc, hoàn cảnh (đặc biệt với danh từ chỉ tình trạng).
Ví dụ:
- 台風で建物が倒れました。
→ Tòa nhà bị đổ do bão. - 病気で学校を休みました。
→ Tôi nghỉ học vì bệnh.
4. So Sánh て Và で
| Chức năng | て | で |
|---|---|---|
| Kết nối hành động | ✔ | ✘ |
| Nối hai tính từ / trạng thái | ✔ | ✘ |
| Diễn đạt nguyên nhân | ✔ | ✘ (thường dùng với danh từ) |
| Nơi hành động xảy ra | ✘ | ✔ |
| Phương tiện / cách làm | ✘ | ✔ |
| Lý do (bị ảnh hưởng) | ✘ | ✔ |