1. Ý Nghĩa
いい: Dùng để diễn đạt rằng điều gì đó là tốt / thú vị / phù hợp / thoả đáng.
Lưu ý: Từ gốc thuộc dạng 良い (yoi), nhưng khi nói người Nhật thường dùng いい, tuy nhiên các dạng chia phủ định và quá khứ đều theo gốc よい.
2. Cách Chia いい
| Thể | Cách chia |
|---|---|
| Hiện tại | いい / ii |
| Phủ định | よくない / yokunai |
| Quá khứ | よかった / yokatta |
| Phủ định quá khứ | よくなかった / yokunakatta |
| Trạng từ | よく / yoku |
3. Các Cách Dùng いい
A) Khen ngợi
Dùng khi bạn nói điều gì có thể là tốt, đẹp, hay…
Ví dụ:
- このセーター、いいですね。
→ Cái áo len này tốt đẹp / hợp nhỉ. - 天気がいいです。
→ Thời tiết đẹp. - その映画はいいと思います。
→ Tôi nghĩ bộ phim đó hay / tốt.
B) Phản hồi / ý nghiêng về “thích nhỉ“
Khi ai đó chia sẻ điều gì, bạn có thể dùng いいなあ để diễn tả “thích nhỉ / ước gì…”.
- へえ、新婚旅行はギリシャだって。
いいなあ。
→ Nghe nói đi Hy Lạp tuần trăng mật.
→ Thích nhỉ…
C) Từ chối
Khi ai đó mời bạn làm gì thêm, bạn có thể nói いいです để từ chối, rằng bạn đã đủ / không cần nữa.
- もう一杯どうですか?
いいです。
→ “Uống thêm một ly nhé?”
→ Thôi, đủ rồi.
D) Cách nói thúc giục
Dùng いいから… để nói đại khái “thôi, đừng lo – cứ…” trong hội thoại trang trọng thấp hơn.
- いいから先に行ってください。
→ “Không sao đâu, cứ đi trước đi.”
4. Một Số Cấu Trúc Mở Rộng Với いい
〜てもいい — “được phép / ok làm gì đó”
Đây là một ngữ pháp khác dùng いい để diễn đạt cho phép / đồng ý.
Ví dụ:
7. ここに座(すわ)ってもいいですか?
→ Tôi có thể ngồi ở đây được không?
5. Ví Dụ
- あなたのアイデアはいいです。
→ Ý tưởng của bạn tốt / ổn rồi. - その服は似合(にあ)っていていいね。
→ Cái áo đó hợp và đẹp thật. - 今日は仕事が早く終わって、時間があっていいね。
→ Hôm nay xong việc sớm, có thời gian – hay quá nhỉ. - もう大丈夫? うん、いいよ。
→ “Ổn chưa?” – “Ừ, ổn rồi.” - いい天気だから散歩(さんぽ)しよう。
→ Vì thời tiết đẹp nên mình đi dạo nhé. - この店の料理は値段のわりにいい。
→ Món ăn ở quán này tốt so với giá. - 試験(しけん)の結果(けっか)はよかったよ。
→ Kết quả thi tốt (quá khứ). - よくないアイデアはすぐやめよう。
→ Ý tưởng không tốt thì bỏ ngay. - この写真はよく撮(と)れたね。
→ Ảnh này chụp đẹp quá!