1. Ý Nghĩa
「~途中で」 (~とちゅうで) có nghĩa là: đang trong quá trình… / đang trên đường… / giữa chừng… thì…
Khi đang thực hiện hành động A thì một hành động khác (B) xen vào, xảy ra bất ngờ hoặc chen ngang.
2. Cấu Trúc
Cách chia:
V(辞書形/ ている) + 途中で
N + の + 途中で
- Với động từ V: dùng khi nói đang thực hiện một hành động
- Với danh từ N + の: dùng khi nói đang trong một trạng thái hoặc việc gì đó
3. Cách Dùng
A) Đang làm gì đó thì có việc khác xảy ra
Miêu tả hành động xen vào quá trình đang diễn ra.
Ví dụ:
- 学校に行く途中でノートを家で忘れたので帰りました。
→ Đang đi trên đường đến trường thì quên vở ở nhà nên đã quay về. - 買い物に行く途中で雨が降り始めました。
→ Trên đường đi mua sắm thì trời bắt đầu mưa. - 映画を見ている途中で電気が消えました。
→ Đang xem phim giữa chừng thì điện tắt.
B) Đang diễn ra việc gì thì sự kiện khác xảy ra
Nói sự việc bất ngờ chen vào quá trình chính.
- 宿題をやってる途中で忘れ物をしたことに気付いた。
→ Đang làm bài tập thì nhận ra đã để quên đồ. - 帰る途中で社長から電話があった。
→ Trên đường về thì nhận được điện thoại từ giám đốc.