1. Ý Nghĩa
「場合は」(ばあいは / baai wa) là một mẫu ngữ pháp dùng để diễn đạt một trường hợp giả định có thể xảy ra, và miêu tả điều cần làm hoặc kết quả trong trường hợp đó.
Nghĩa tương đương với “Trong trường hợp… thì…” / “Nếu…” trong tiếng Việt.
Lưu ý: 「場合」là danh từ nên phải nối với từ đứng trước như bổ nghĩa cho danh từ.
2. Cấu Trúc
[Động từ thể thường] + 場合は
[Động từ thể た] + 場合は
[Động từ thể ない] + 場合は
[い-tính từ] + 場合は
[な-tính từ] + な + 場合は
[Danh từ] + の + 場合は
Vế sau của mẫu thường là hành động cần làm hoặc kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện được thỏa.
3. Khi Nào Dùng 場合は
- Bạn muốn nêu một trường hợp cụ thể có thể xảy ra
- Bạn muốn nói hướng xử lý / việc cần làm / kết quả khi trường hợp đó xảy ra
Trường hợp thường là có khả năng thực tế, không dùng cho tình huống hoàn toàn không thể xảy ra
Không dùng 「場合は」 cho những giả định không thực tế. Ví dụ sai: 「もし私が鳥の場合は」 vì điều đó không bao giờ xảy ra.
4. Ví Dụ
- 遅くなる場合は、必ず家に連絡してください。
→ Trong trường hợp về muộn thì nhất định hãy liên lạc với gia đình. - 地震が起きた場合は、まず火を消すことが大切です。
→ Trong trường hợp động đất xảy ra thì điều đầu tiên cần làm là tắt lửa. - 授業が分からない場合は、先生に質問してください。
→ Trong trường hợp không hiểu bài thì hỏi thầy/cô. - ファックスの調子が悪い場合は、どうしたらいいですか。
→ Trong trường hợp fax bị trục trặc thì phải làm thế nào? - 領収書が必要な場合は、係に言ってください。
→ Trong trường hợp cần hóa đơn thì hãy nói với người phụ trách. - 非常の場合は、このボタンを押してください。
→ Trong trường hợp khẩn cấp thì hãy bấm nút này. - 病気になった場合は、病院へ行ってください。
→ Trong trường hợp bị ốm thì hãy đến bệnh viện. - 学生の場合は、料金が半額です。
→ Trong trường hợp là học sinh thì phí sẽ giảm một nửa. - 雨天の場合は運動会を中止します。
→ Trong trường hợp trời mưa thì hội thao sẽ bị hoãn. - パスワードを忘れた場合は、こちらからご連絡ください。
→ Nếu bạn quên mật khẩu thì hãy liên hệ ở đây.
5. So Sánh 場合は Với たら
| Mẫu | Ý nghĩa | Điểm khác |
|---|---|---|
| 場合は | Trong trường hợp… | Thường dùng ở văn viết hoặc câu yêu cầu/ hướng dẫn rõ ràng hơn. |
| たら | Nếu… thì | Hợp với các tình huống hàng ngày và giả định rộng hơn. |
場合は thường dùng những điều có thể xảy ra thực tế và thường đi với vế thứ hai là hướng xử lý / việc cần làm.