1. Ý Nghĩa
やります (yarimasu) là dạng lịch sự của động từ やる (yaru).
Nghĩa chính:
- Cho / Tặng (đồ cho người nhỏ hơn, động vật, cây cối)
→ Nghĩa tương tự あげる (ageru) nhưng dùng khi người nhận là nhỏ hơn, kém hơn, hoặc không phải con người (ví dụ: thú cưng, cây). - Làm / Thực hiện hành động
→ Nghĩa tương đương する (suru – làm), thường là hành động hàng ngày hoặc làm một việc nào đó.
2. Cấu Trúc & Cách Dùng
A) Cho / Tặng / Đưa gì đó cho ai
Cấu trúc:
[Người cho]は [người nhận]に [đồ vật]を やります
- Dùng khi đối tượng nhận là người nhỏ hơn, trẻ con, thú cưng, cây cối…
- Không dùng khi người nhận là người lớn hơn hoặc ngang hàng (trong tình huống trang trọng).
B) Làm (hành động gì đó)
Danh từ を やります
3. Ví Dụ
A) Nghĩa “cho / tặng / đưa”
- 父は弟に腕時計をやりました。
→ Ba tôi cho em trai chiếc đồng hồ. - 子供にお菓子をやります。
→ Tôi cho trẻ em kẹo. - 猫に餌をやります。
→ Tôi cho mèo ăn. - 花に水をやりました。
→ Tôi tưới nước cho hoa. - 妹に絵本をやりました。
→ Tôi đã tặng sách tranh cho em gái.
B) Nghĩa “làm / thực hiện hành động”
- 今日(きょう)は私(わたし)が掃除(そうじ)をやります。
→ Hôm nay tôi sẽ dọn dẹp. - 毎朝(まいあさ)運動(うんどう)をやっている。
→ Tôi tập thể dục mỗi sáng. - 宿題(しゅくだい)をやります。
→ Tôi sẽ làm bài tập. - ゲームをやるのが好きです。
→ Tôi thích chơi game. - クラス会(かい)をやりました。
→ Chúng tôi đã tổ chức họp lớp.