1. Ý Nghĩa
〜やすい mang ý nghĩa:
- Hành động đó dễ làm
- Hoặc một trạng thái dễ xảy ra / có xu hướng xảy ra
2. Cấu Trúc
Động từ thể ます (bỏ ます) + やすい
Chỉ dùng với động từ
Sau khi thêm やすい, từ tạo ra là tính từ い (có thể chia như tính từ)
3. Ví Dụ
- この本は読みやすいです。
→ Quyển sách này dễ đọc. - このペンは書きやすいです。
→ Cây bút này dễ viết (dễ cầm, dễ sử dụng). - 説明が分かりやすいです。
→ Phần giải thích dễ hiểu. - この薬は飲みやすいです。
→ Thuốc này dễ uống. - その道は歩きやすいです。
→ Con đường đó dễ đi bộ. - この服は着やすいです。
→ Bộ quần áo này dễ mặc. - 疲れやすい体質です。
→ Tôi có cơ thể dễ mệt (dễ bị mệt). - 風邪を引きやすい季節です。
→ Đây là mùa mà dễ bị cảm lạnh. - この部屋は暗くなりやすいです。
→ Căn phòng này dễ bị tối. - ミスをしやすい問題です。
→ Đây là bài dễ bị sai.