[Ngữ Pháp N4] 〜ほうがいいです: Nên/ Không nên…

1. Ý Nghĩa

  • 〜ほうがいいです là mẫu câu dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất cho người khác trong giao tiếp hằng ngày.
  • Nghĩa tiếng Việt thường dịch là “nên làm…” hoặc “không nên làm…”.
  • Đây là dạng rất phổ biến ở trình độ JLPT N4.

2. Cách Chia

Mẫu này được tạo bằng cách kết hợp với động từ ở các dạng sau:

Dạng động từCách viếtÝ nghĩa
Thể Vた + ほうがいいですNên làm hành động đó
Thể ないVない + ほうがいいですKhông nên làm hành động đó
Lưu ý:Có thể thêm です để lịch sự

📌 Khi dùng thể た + ほうがいいです sẽ mang cảm giác lời khuyên mạnh hơn so với dùng thể từ điển.

3. Cách Dùng

1. Nên làm gì

Dùng khi bạn nghĩ rằng làm hành động này sẽ tốt hơn cho người nghe:

Cấu trúc: Vた + ほうがいいです

📌 Ví dụ:

  1. 風邪(かぜ)なら、くすりをすぐ飲(の)んだほうがいいですよ。
    → Nếu bị cảm thì nên uống thuốc ngay.
  2. 疲(つか)れている時(とき)は、早(はや)く寝(ね)たほうがいい
    → Khi mệt thì nên ngủ sớm.
  3. 暑(あつ)い日は水(みず)をたくさん飲(の)んだほうがいいです
    → Những ngày nóng thì nên uống nhiều nước.
  4. 大切(たいせつ)な試験(しけん)の日(ひ)は早(はや)く家(いえ)を出(で)たほうがいい
    → Vào ngày thi quan trọng thì nên đi sớm khỏi nhà.

2. Không nên làm gì

Dùng để khuyên người khác tránh làm hành động đó:

Cấu trúc: Vない + ほうがいいです

📌 Ví dụ:

  1. お酒(さけ)をたくさん飲(の)まないほうがいい
    Không nên uống nhiều rượu.
  2. 大雨(おおあめ)だから外(そと)に出(で)かけないほうがいいです
    → Vì mưa lớn nên đừng nên ra ngoài.
  3. タバコを吸(す)わないほうがいいですよ。
    Không nên hút thuốc.