[Ngữ Pháp N4] 〜ば〜ほど : “càng… càng…”

1. Ý Nghĩa

Mẫu ngữ pháp 〜ば〜ほど được dùng để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ, tức là “càng A thì càng B”: khi mức độ của hành động/trạng thái ở phía trước tăng thì mức độ ở phía sau cũng tăng tương ứng.

2. Cách Chia

LoạiCông thứcVí dụ
Động từVば + Vる + ほど食べれば食べるほど…
Tính từ đuôi iAい(bỏ ) ければ + Aい + ほど高ければ高いほど…
Tính từ đuôi naAな(bỏ ) なら + Aな + ほど静かなら静かなほど…

3. Cách Dùng

Càng… càng… (tăng tương ứng): Khi 1 điều tăng thì điều khác cũng tăng.

Ví dụ:

  1. 日本語は勉強すれば勉強するほど面白くなる。
    → Tiếng Nhật càng học càng thú vị.
  2. 寿司(すし)は魚(さかな)が新鮮(しんせん)なら新鮮なほどおいしいです。
    → Sushi càng là cá tươi càng ngon.
  3. 説明(せつめい)は簡単(かんたん)なら簡単なほどいいです。
    → Giải thích càng đơn giản càng tốt.
  4. 練習すればするほど上手になる。
    → Càng luyện tập càng giỏi.
  5. 高ければ高いほど景色がいい。
    Càng cao cảnh càng đẹp hơn.
  6. 安ければ安いほどたくさん買える。
    Càng rẻ càng mua được nhiều.
  7. 考えれば考えるほど分からなくなる。
    Càng nghĩ càng không hiểu.
  8. 静かなら静かなほど勉強しやすいです。
    Càng yên tĩnh càng dễ học.