1. Ý Nghĩa
Mẫu ngữ pháp 〜ば〜ほど được dùng để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ, tức là “càng A thì càng B”: khi mức độ của hành động/trạng thái ở phía trước tăng thì mức độ ở phía sau cũng tăng tương ứng.
2. Cách Chia
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Vば + Vる + ほど | 食べれば食べるほど… |
| Tính từ đuôi i | Aい(bỏ い) ければ + Aい + ほど | 高ければ高いほど… |
| Tính từ đuôi na | Aな(bỏ な) なら + Aな + ほど | 静かなら静かなほど… |
3. Cách Dùng
Càng… càng… (tăng tương ứng): Khi 1 điều tăng thì điều khác cũng tăng.
Ví dụ:
- 日本語は勉強すれば勉強するほど面白くなる。
→ Tiếng Nhật càng học càng thú vị. - 寿司(すし)は魚(さかな)が新鮮(しんせん)なら新鮮なほどおいしいです。
→ Sushi càng là cá tươi càng ngon. - 説明(せつめい)は簡単(かんたん)なら簡単なほどいいです。
→ Giải thích càng đơn giản càng tốt. - 練習すればするほど上手になる。
→ Càng luyện tập càng giỏi. - 高ければ高いほど景色がいい。
→ Càng cao cảnh càng đẹp hơn. - 安ければ安いほどたくさん買える。
→ Càng rẻ càng mua được nhiều. - 考えれば考えるほど分からなくなる。
→ Càng nghĩ càng không hiểu. - 静かなら静かなほど勉強しやすいです。
→ Càng yên tĩnh càng dễ học.