[Ngữ Pháp N4] 〜のは / 〜のが / 〜のを : Danh từ hóa động từ

1. Ý Nghĩa

Trong tiếng Nhật, khi muốn biến một động từ thành một “danh từ”, để dùng trong các cấu trúc như làm chủ ngữ, đối tượng, hoặc nhấn mạnh hành động, người ta dùng 「〜のは」 / 「〜のが」 / 「〜のを」. Đây là một dạng danh từ hóa động từ (名詞化) rất hay gặp trong ngữ pháp N4–N3.

2. Cách Dùng

A) 〜のはnhấn mạnh hành động như chủ đề

[V thể thường] + のは

Dùng để nói về một sự việc như “chỉ/việc/cái … là…” Thường đi sau chủ ngữ hoặc làm chủ đề của câu.

Ví dụ:

  1. 日本語を勉強するのは楽しいです。
    Việc học tiếng Nhật là vui.
  2. 早起きするのは大変だ。
    Việc dậy sớm là vất vả.
  3. 先生に会うのは初めてです。
    Đây là lần đầu tiên tôi gặp thầy/cô.

B) 〜のがnhấn mạnh hành động như chủ ngữ/đối tượng

[V thể thường] + の

Dùng để chỉ bản chất việc làm gì đó, thể hiện sở thích, khả năng, đánh giá… Hay dùng với 好き / 嫌い / 上手 / 下手 / できる / できない
Ví dụ:

  1. 走るのが早いです。
    Việc chạy nhanh (chạy) / Tôi chạy nhanh.
  2. 漢字を覚えるのが難しいです。
    Việc nhớ kanji khó.
  3. 歌うのが好きです。
    Tôi thích việc hát.
  4. 料理を作るのが得意です。
    Tôi giỏi việc nấu ăn.

C) 〜のをdùng như đối tượng trong câu

[V thể thường] + のを + V

Dùng để nói về việc làm gì đó như là “đối tượng”, thường đứng trước các động từ như 見た / 手伝う / 忘れる / 注意する / 楽しむ…

Ví dụ:

  1. 友達を手伝うのを忘れた。
    Tôi quên giúp bạn.
  2. 遅刻するのを注意された。
    Tôi bị nhắc vì đến muộn.
  3. テレビを見るのを楽しみにしています。
    Tôi mong chờ việc xem TV.
  4. 子供が泣くのを見た。
    Tôi đã thấy đứa bé khóc.

3. So Sánh

Cấu trúcChức năng chínhVí dụ mẫu
〜のはNói về việc/ sự việc漢字を覚えるのは大事です。
〜のがNói về tính chất/ sở thích/ khả năngテニスをするのが好きです。
〜のをNói về đối tượng/ một hành vi cụ thể走るのを見た。