[Ngữ Pháp N4] ~には: Đối với ai/ Đối với cái gì

1. Ý Nghĩa

~には dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi đánh giá, mang nghĩa: “đối với…, xét về…, theo góc nhìn của…”

Mẫu câu này thường dùng khi:

  • Đánh giá mức độ khó / dễ
  • Đánh giá sự phù hợp
  • Nêu quan điểm, cảm nhận của một đối tượng cụ thể

2. Cấu Trúc

Danh từ + には + Tính từ / Trạng thái / Câu đánh giá

Danh từ thường là:
  • Người: 子ども、私、彼、初心者…
  • Nhóm đối tượng: 学生、日本人、外国人…

3. Cách Dùng

1: Đánh giá “khó / dễ / nặng / nhẹ” đối với ai đó

例:

  • むずかしい (khó)
  • かんたん (dễ)
  • からい (cay)
  • おもい (nặng)

Ví dụ:

  • この本は子どもには難しいです。
    → Quyển sách này khó đối với trẻ em.

2: Nói mức độ phù hợp với đối tượng

Ví dụ:

  • この服は私には大きすぎます。
    → Bộ đồ này quá to đối với tôi.

3: Nêu quan điểm, cảm nhận cá nhân

Thường đi với:

  • 問題ありません
  • わかりやすい
  • 便利です

Ví dụ:

  • 日本語で話すことは彼には問題ありません。
    → Việc nói tiếng Nhật không có vấn đề gì đối với anh ấy.

4. So Sánh Nhanh: ~には Và ~にとって

MẫuÝ nghĩa
~にはĐánh giá mức độ, cảm nhận (khó/dễ/phù hợp)
~にとってQuan điểm, lợi ích, giá trị

Ví dụ:

  • この本は子どもには難しい。
    → Khó về mặt mức độ
  • この本は子どもにとって大切だ。
    → Quan trọng về mặt giá trị

5. Ví Dụ

  1. この本は子どもには難しいです。
    → Quyển sách này khó đối với trẻ em.
  2. このシャツは私には小さいです。
    → Cái áo này nhỏ đối với tôi.
  3. 今、私には日本語の新聞はまだ難しいです。
    → Đối với tôi bây giờ thì báo tiếng Nhật vẫn còn khó.
  4. このカレーは子どもには辛いです。
    → Món cà ri này cay đối với trẻ con.
  5. 英語で話すことは彼には問題ありません。
    → Việc nói tiếng Anh không có vấn đề gì với anh ấy.
  6. この問題は初心者には難しすぎます。
    → Bài toán này quá khó đối với người mới học.
  7. この説明は学生には分かりやすいです。
    → Cách giải thích này dễ hiểu đối với sinh viên.
  8. 夜遅くまで働くのは私には大変です。
    → Làm việc đến khuya là vất vả đối với tôi.
  9. この仕事は女性には向いていません。
    → Công việc này không phù hợp đối với phụ nữ.
  10. 一人で海外旅行するのは彼女には不安です。
    → Du lịch nước ngoài một mình khiến cô ấy lo lắng.