1. Ý Nghĩa
「〜にくい」 mang ý nghĩa:
- Hành động đó khó làm
- Hoặc khó xảy ra một việc gì đó
- Ví dụ: 食べにくい → khó ăn; 分かりにくい → khó hiểu
2. Cấu Trúc
Động từ thể ます (bỏ 〜ます) + にくい
- Thêm にくい vào sau động từ
- Sau khi thêm vào, từ mới trở thành tính từ い
- Có thể chia dạng quá khứ, phủ định, so sánh
3. Ví Dụ
- この魚(さかな)は骨(ほね)が多(おお)くて、食べにくいです。
→ Con cá này xương nhiều nên khó ăn. - この字(じ)は小(ちい)さくて読(よ)みにくいです。
→ Chữ này nhỏ và khó đọc. - 冬(ふゆ)は布団(ふとん)から出(で)るのがにくい。
→ Mùa đông, khó mà rời khỏi chăn ngủ. - この道(みち)は暗(くら)くて歩(ある)きにくいです。
→ Con đường này tối và khó đi. - 新(あたら)しいパソコンは操作(そうさ)しにくいです。
→ Máy tính mới này khó thao tác. - 日本語の発音(はつおん)は聞(き)きにくいです。
→ Phát âm tiếng Nhật khó nghe / khó phân biệt. - この椅子(いす)は座(すわ)りにくいです。
→ Cái ghế này khó ngồi. - 暑(あつ)すぎて、集中(しゅうちゅう)しにくいです。
→ Vì quá nóng nên khó để tập trung. - 細(ほそ)い箸(はし)は使(つか)いにくいです。
→ Đũa mảnh nên khó sử dụng. - あの店(みせ)は入口(いりぐち)が狭(せま)くて入りにくいです。
→ Cửa hàng kia lối vào hẹp nên khó vào.