Đây là một mẫu ngữ pháp dùng để trích dẫn lời nói của người khác ở hiện tại — tức là người đó đã nói và lời nói đó vẫn còn hiệu lực tại thời điểm được kể lại.
1. Ý Nghĩa
〜と言っている (toitteiru) được dùng để diễn đạt:
- Ai đó nói rằng…
- Cho rằng… / nói là…
- Lời nói đó vẫn còn hiệu lực hoặc đang tiếp tục được giữ đến lúc nói lại.
Lưu ý: Khác với と言いました (đã nói) — と言っている nhấn mạnh rằng lời nói đó vẫn còn hiệu lực hoặc đang được nhắc tới — thường dùng với lời nói của người thứ ba.
2. Cấu Trúc
(Người/Chủ thể) + は/が + (Nội dung ở thể thường) + と言っている
Trong đó:
- Phần 「…」 thường là câu ở thể thường (普通形) khi trích dẫn lại nội dung lời nói.
- Trợ từ と dùng để nối phần nói với 言っている.
3. Ví Dụ
- 山下さんはまだ決められないと言っている。
→ Anh Yamashita nói là vẫn chưa quyết định được. - みんな、それはめでたいことだと言っている。
→ Mọi người nói rằng đó quả là một tin đáng mừng. - この件について、当局はどう言っているのでしょうか?
→ Về việc này, cơ quan phụ trách nói gì vậy? - 原因の分析が済むまで詳しいことは述べられないと言っている。
→ Họ nói rằng chi tiết sẽ không thể được nói ra cho đến khi phân tích nguyên nhân xong. - 私は行きたくないと言っているのに、認めてもらえそうもない。
→ Tôi đã nói rằng không muốn đi nhưng có vẻ không được chấp thuận. - みんなそう言っている。
→ Mọi người đều nói như thế. - キムは「泳げる」と言っている。
→ Kim nói rằng “tôi có thể bơi”. - ある手紙で彼は、「人生は一瞬の夢に過ぎない」と言っている。
→ Trong một lá thư, ông ấy nói rằng “cuộc đời chẳng qua chỉ là một giấc mơ thoáng qua”. - 彼は明日来ると言っている?
→ Anh ấy nói rằng ngày mai sẽ đến phải không? - 先生はここに書いてくださいと言っている。
→ Giáo viên nói là hãy viết vào đây.