1. Ý Nghĩa
~てもかまわない được dùng để diễn đạt rằng:
- Việc gì đó làm hay không làm cũng không thành vấn đề
- Cho phép – không ngại nếu hành động đó xảy ra
- Nghĩa gần giống như 「〜てもいい」 nhưng thường trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn.
2. Cách Chia
Cấu trúc: Động từ (thể て) + もかまわない
3. Cách Dùng
① Cho phép làm gì đó
Khi bạn muốn nói rằng làm việc đó cũng được / không sao cả:
- そのコンサートに少し遅刻してもかまわない。
→ Đến buổi hòa nhạc muộn một chút cũng không sao cả. - この履歴書は日本語でも書いてもかまいません。
→ Bản sơ yếu lý lịch này có thể viết bằng tiếng Nhật hay tiếng Việt cũng không sao. - ここに座ってもかまいませんか。
→ Tôi ngồi ở đây có được không? - テレビを見てもかまいません。
→ Xem TV cũng không sao.
② Chấp nhận lựa chọn / tình huống khác nhau
Dùng để nói rằng chọn lựa nào cũng được, không sao cả:
- 何をしても構わない。
→ Làm gì cũng không sao cả. - 遅くなっても構いません。
→ Muộn cũng không sao (cho phép muộn).
③ Trong câu nghi vấn để xin phép
Khi nói “…có được phép không?”
- ここで車を駐車してもかまいませんか。
→ Xin hỏi, đậu xe ở đây có được không ạ? - ちょっと窓を開けてもかまいませんか。
→ Vì hơi nóng, mở cửa sổ có được không?
4. Phân Biệt Với Các Cấu Trúc Gần Giống
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| 〜てもいいです | Cho phép đơn giản, thân mật hơn |
| 〜てもかまわない / も構いません | Gần giống với “〜てもいい”, nhưng có thể trang trọng hoặc mang sắc thái “không làm cũng không sao” |
| 〜てはいけません | Không được phép làm (cấm) |
| 〜なくてもいい | Không cần làm điều đó vẫn ổn |